Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường 3/2 Tổ dân phố số 6, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Bản đồ
Address: Street 3/2, So 6 Civil Group, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Mã số thuế: Enterprise code:
3002316131
Điện thoại/ Fax: 0345399898
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Hà Tĩnh
Người đại diện: Representative:
Bùi Trọng Ý
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Địa chỉ: Đường 3/2 Tổ dân phố số 6, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Street 3/2, So 6 Civil Group, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hana 68
Địa chỉ: Tổ 7, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Liem Tuyen Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Koihome Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Phước Hoà 2, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phuoc Hoa 2 Hamlet, Ea Phe Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Cát Tiên Xanh
Địa chỉ: ĐT721, Km79, Thôn Cát Lương, Xã Cát Tiên 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: DT721, KM79, Cat Luong Hamlet, Cat Tien 2 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Mường Thanh Điện Biên Phủ
Địa chỉ: Tổ dân phố 5, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Lam Hồng Horizon
Địa chỉ: Số 06, Ngách 09, Ngõ 102, Đường Phan Bội Châu, Xóm 6 Thị Trấn, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 06, Alley 09, Lane 102, Phan Boi Chau Street, 6 Thi Tran Hamlet, Do Luong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Kya
Địa chỉ: Tổ dân phố 2, Hưng Trí, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Hung Tri, Song Tri Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Và Phát Triển Nam Khánh
Địa chỉ: Số 5, Khu phố Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 5, Khu Pho, Goc Hamlet, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bình An Việt Nam
Địa chỉ: Số 150 đường Thống Nhất, TDP Thuận Tiến, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 150 Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thành Sen
Địa chỉ: Số LK2, TDP Vĩnh Hòa, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No LK2, TDP Vinh Hoa, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Thông tin về Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Hồng Lĩnh tại địa chỉ Đường 3/2 Tổ dân phố số 6, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3002316131
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu