Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tami
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 56, Xóm Cậy, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 56, Cay Hamlet, Co Dien A Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111204231
Điện thoại/ Fax: 0942720795
Tên tiếng Anh: English name:
Tami Technology Development Join Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Dương Văn Trọng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tami
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tami
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Qta Việt Nam
Địa chỉ: 34 Thanh Long, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 34 Thanh Long, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Công Nghệ Yuneng (Bắc Ninh)
Địa chỉ: Số 18 Nguyễn Đăng Đạo, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 18 Nguyen Dang Dao, Khu 10, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Nha
Địa chỉ: 16A đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 16a, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Aureus Labs
Địa chỉ: Tầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Lot STH32B.11, Phan Ke Binh Street, Ha Quang I Urban Area, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Và Công Nghệ Số Hạ Tầng Giao Thông (Tidtech)
Địa chỉ: Số nhà 349, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 349, Nguyen Khang Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hệ Thống Tự Động Hóa Rồng Vàng
Địa chỉ: Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Thap A, Helios Tower Building, No 75 Tam Trinh, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Nextron
Địa chỉ: Số 9, Ngõ 196, Tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 196, Tap The Cong Ty Xay Lap Dien 1, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Richard Capital
Địa chỉ: Số nhà 109 xóm Thanh Bình, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 109, Thanh Binh Hamlet, Thuong Thanh Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỷ Nguyên Mới Công Nghệ Số Lai Châu
Địa chỉ: Tầng 4 Trung tâm hoạt động cộng đồng - Ủy ban Mặt Trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Lai Châu, đường Điện Biên Phủ, tổ 9, Phường Tân Phong, Lai Châu
Address: 4th Floor Trung Tam Hoat Dong Cong Dong - Uy Ban Mat Tran To Quoc Viet Nam, Tinh Lai Chau, Dien Bien Phu Street, Civil Group 9, Tan Phong Ward, Lai Chau Province
Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Phát Triển Gaia
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà NO1- T3 khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, No1- T3 Khu Doan Ngoai Giao Building, Hoang Minh Thao Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tami
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tami được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tami
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tami được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tami tại địa chỉ Số 56, Xóm Cậy, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111204231
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu