Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Greeneu
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô CN5, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot CN5, Cong Nghiep Vua And Nho Nguyen Khe Cluster, Phuc Thinh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111206528
Điện thoại/ Fax: (0203) 4488555
Tên tiếng Anh: English name:
Greeneu High Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Huy Mạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Cao Greeneu
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Greeneu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Chăm Sóc Và Hỗ Trợ Sức Khỏe Việt Y Ag
Địa chỉ: 109 Ung Văn Khiêm, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 109 Ung Van Khiem, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TC Healthy Food
Địa chỉ: BT 1-9 khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: BT 1-9 Khu Dau Gia Quyen Su Dung Dat Tu Hiep - Ngu Hiep, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khoai Lang Bình Thuận
Địa chỉ: 728 Trần Hưng Đạo, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 728 Tran Hung Dao, Tien Thanh Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kiều Phương Oanh
Địa chỉ: Số 143 Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 143 Nguyen Tri Phuong, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tôn Gia Hưng Phát
Địa chỉ: Số 79 Đường Nguyễn Ái Quốc, Ấp 2, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 79, Nguyen Ai Quoc Street, Hamlet 2, Phuoc An Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Hà Linh Thư
Địa chỉ: Số 35/2 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 35/2 Nguyen Luong Bang, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Redmore
Địa chỉ: thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ba Khe Hamlet, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Tân Đức
Địa chỉ: Tổ dân phố Đào Du, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dao Du Civil Group, Phuong, Hao Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đam Mê Việt GP
Địa chỉ: Ấp Long Bình A, Xã Long Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Long Binh A Hamlet, Long Hung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Lộc Phát Eco Farm
Địa chỉ: 213 ấp Bình Thạnh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 213 Ap, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Cao Greeneu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Cao Greeneu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Greeneu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Cao Greeneu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Greeneu tại địa chỉ Lô CN5, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111206528
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu