Công Ty TNHH LHK Tech
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): LK 11-13 Khu Đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: LK 11-13, Hinode Royal Park Urban Area, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111550802
Điện thoại/ Fax: 0384839005
Tên tiếng Anh: English name:
LHK Tech Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
LHK Tech Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Huyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lhk Tech
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH LHK Tech
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH LHK Tech
Địa chỉ: LK 11-13 Khu Đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: LK 11-13, Hinode Royal Park Urban Area, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH XDTH Thiên Phước
Địa chỉ: Tổ dân phố 10 Đồng Phú,, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 10 Dong Phu Civil Group, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Đạt Thành An
Địa chỉ: số 51 Lý Thường Kiệt, tổ dân phố Cầu, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 51 Ly Thuong Kiet, Cau Civil Group, Bac Gianh Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Minh Khuê
Địa chỉ: Số nhà 28, Tổ 11D, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 28, 11D Civil Group, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Alphab
Địa chỉ: 32 Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 32 Chi Lang, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hoàng Gia Hải Đăng
Địa chỉ: Thôn Hạ, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ha Hamlet, Phung Cong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Phát Triển Đô Thị Civitas
Địa chỉ: 24 Lê Anh Xuân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 24 Le Anh Xuan, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV CT Tiến Phát
Địa chỉ: Số 217/6 Ngô Quyền, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 217/6, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Địa Kỹ Thuật Song Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố 2, Xã Ia Ly, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Ia Ly Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nếp Nhà Architecture
Địa chỉ: Thửa đất số 32 , Tờ bản đồ số 47, Khối phố Hương Trung, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do So 47, Khoi, Huong Trung Street, Huong Tra Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lhk Tech
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lhk Tech được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH LHK Tech
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lhk Tech được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH LHK Tech tại địa chỉ LK 11-13 Khu Đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111550802
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu