Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 20, Dinh Ca Chua Street, Vinh Loc Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111538530
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Nga Toan Agricultural Products Business And Transport Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nga Toan Agricultural Products Business And Transport Co ., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Văn Đình Toản
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MT Feed
Địa chỉ: Số 507/70, đường số 65A, tổ 5, ấp 3B, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 507/70, 65a Street, Civil Group 5, 3B Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoa Tuấn KT
Địa chỉ: 294 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 294 Vo Nguyen Giap, Dak Cam Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Địa chỉ: Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20, Dinh Ca Chua Street, Vinh Loc Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Sản Xuất Nhập Khẩu Thái Bình Dương
Địa chỉ: 95/7 Đường Hiệp Bình, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 95/7, Hiep Binh Street, Quarter 69, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Cao Minh 94
Địa chỉ: Số 090, N5 Khu Tái định cư Vạn Hòa 2, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 090, N5 Khu Tai Dinh Cu Van Hoa 2, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Khang International
Địa chỉ: Số 8, đường tân phú 6, khối 17 Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 8, Duong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Anh Duy Đại Sơn
Địa chỉ: Xóm Đại Sơn 4, Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dai Son 4 Hamlet, Bach Ha Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bull Ngô
Địa chỉ: 46 Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 46 Thai Phien, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Thanh Quý
Địa chỉ: Thửa 60, tờ bản đồ số 31 Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua 60, To Ban Do So 31, My Ha Hamlet, Tan Ha Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH NT Thành Ngọc
Địa chỉ: Xóm 1, Tổ 40, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Civil Group 40, 2 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản tại địa chỉ Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111538530
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu