Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 3 - 2017
Địa chỉ: Xóm 7, Thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Hamlet 7, Van Hoi Hamlet, Van Binh Commune, Thuong Tin District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107753366
Điện thoại/ Fax: 0918688483
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty Co Phan Xay Dung Thuong Mai Va Dich Vu Thiet Bi Nang U-Lead
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thường Tín
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Khắc Điệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Wholesale of car (under 12 seats)) 45111
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicle part and accessories) 45301
Bán buôn xe có động cơ khác (Wholesale of other motor vehicles) 45119
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car part and accessories (under 12 seats)) 45302
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bốc xếp hàng hóa cảng biển (Seaway cargo handling) 52243
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không (Airway cargo handling) 52245
Bốc xếp hàng hóa cảng sông (Inland water cargo handling) 52244
Bốc xếp hàng hóa đường bộ (Motorway cargo handling) 52242
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt (Railway cargo handling) 52241
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Sale of car on a fee or contract basis (under 12 seats)) 45131
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories on a fee or contract basis) 45303
Đại lý xe có động cơ khác (Sale of other motor vehicles on a fee or contract) 45139
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway) 49311
Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi) 49312
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab) 49319
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi) 49313
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Lê Minh
Địa chỉ: 217B đường Phạm Văn Thuận, Khu phố 23, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 217B, Pham Van Thuan Street, Quarter 23, Tam Hiep Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Công Nghiệp Gia Thành Thân
Địa chỉ: 280 Đỗ Mười, khu phố 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 280 Do Muoi, Quarter 43, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Thịnh Phát Kon Tum
Địa chỉ: 56 Lê Hồng Phong, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 56 Le Hong Phong, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nico
Địa chỉ: 581/76/2 Đường Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 581/76/2, Truong Chinh Street, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Unimed
Địa chỉ: 85 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 85 Xo Viet Nghe Tinh, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trương Minh Phát SG
Địa chỉ: 1054/2 Lê Văn Khương, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1054/2 Le Van Khuong, Hamlet 5, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Tín Đạt
Địa chỉ: 135/9/41 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 135/9/41 Tan Thang, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Chuyển Hương Thịnh
Địa chỉ: Số 22B6, Đường Trương Hống, Khóm Đông Hưng, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 22B6, Truong Hong Street, Khom Dong Hung, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỹ Thương Ruy Băng Đỏ
Địa chỉ: 990 Xa lộ Hà Nội, Khu phố 30, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 990 Xa Lo Ha Noi, Quarter 30, Tam Hiep Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Địa chỉ: Số Nhà 18, Ngõ 130/3 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, Lane 130/3, La Noi Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Nặng U-Lead tại địa chỉ Xóm 7, Thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107753366
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu