Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2015
Địa chỉ: Thôn Đan Nhiễm - Xã Khánh Hà - Huyện Thường Tín - Hà Nội Bản đồ
Address: Dan Nhiem Hamlet, Khanh Ha Commune, Thuong Tin District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106913440
Điện thoại/ Fax: 0978331000
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thường Tín
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Siển
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đan Nhiễm-Xã Khánh Hà-Huyện Thường Tín-Hà Nội
Representative address:
Dan Nhiem Hamlet, Khanh Ha Commune, Thuong Tin District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khách Sạn Nam Cường NB
Địa chỉ: Số 10 Lý Tự Trọng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 10 Ly Tu Trong, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Tiếng 2
Địa chỉ: Số 45 đường Mạc Cửu, Tổ 4, Khu phố 3, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 45, Mac Cuu Street, Civil Group 4, Quarter 3, Ha Tien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Long Vũ NT
Địa chỉ: Nhà ông Hoàng Văn Nam, thôn Nhân Sơn 1, Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Hoang Van Nam, Nhan Son 1 Hamlet, Nga An Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Đan Thịnh
Địa chỉ: Số 81 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 81, Nguyen Chi Thanh Street, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Huỳnh Đen
Địa chỉ: thôn Làng Gon, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Thon, Gon Village, Son Thuy Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Hải Hồng BG
Địa chỉ: Đào Lạng, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dao Lang, Bac Lung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Dịch Vụ Minh Hà
Địa chỉ: 18 Lê Đình Chinh, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 18 Le Dinh Chinh, Dong Thuan Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Hiền Vinh
Địa chỉ: thôn Tà Mát, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Ta Mat Hamlet, Son Thuy Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Phương Yến My
Địa chỉ: 122/15A Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 122/15a Pho Quang, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pda Việt Nam
Địa chỉ: Số 53, đường D2a, Dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 53, D2a Street, And Cong Vien Phuoc Thien Residential Area Project, Phuoc Thien Quarter, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Cung Ứng Thực Phẩm An Việt tại địa chỉ Thôn Đan Nhiễm - Xã Khánh Hà - Huyện Thường Tín - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106913440
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu