Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 3 - 2019
Địa chỉ: Số 1, ngách 5/12 xóm lẻ , Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 1, Alley 5/12, Le Hamlet, Tan Trieu Commune, Thanh Tri District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108648942
Điện thoại/ Fax: 0976785495
Tên tiếng Anh: English name:
Fujiaire Viet Nam Refrigeration Electric Mechanical Technology And Service Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Đăng Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Wholesale of car (under 12 seats)) 45111
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn xe có động cơ khác (Wholesale of other motor vehicles) 45119
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric transformers and electricity distribution and control apparatus) 27102
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 30200
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 30300
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other special-purpose machinery) 28299
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (Manufacture of machinery for constructive materials production) 28291
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát (Manufacture of electric motor, generators) 27101
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 30990
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội (Manufacture of military fighting vehicles) 30400
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 30920
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Lê Thật Vĩnh Long
Địa chỉ: Số nhà 215, tổ 14, ấp An Điền 1, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 215, Civil Group 14, An Dien 1 Hamlet, Trung Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Và Tự Động Hóa Việt Hoa
Địa chỉ: Xóm Quỳ Lăng, Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Quy Lang Hamlet, Giai Lac Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Kim Đại Tượng
Địa chỉ: Tổ 1, khu phố 8, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Quarter 8, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Chánh Quốc
Địa chỉ: Số 223K, đường Cà Dăm tổ B, khóm 3, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 223K, Ca Dam To B Street, Khom 3, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & Dịch Vụ Xây Lắp KTD
Địa chỉ: Số nhà 454 - đường Tố Hữu, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 454, To Huu Street, Luu Ve Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ NXD Lào Cai Water
Địa chỉ: Số nhà 43A Tổ dân phố Đăng Thọ, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 43a, Dang Tho Civil Group, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Giang Nam
Địa chỉ: Ấp 1, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Tan Phuoc 3 Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Kỹ Thuật Và PCCC Gia Phát
Địa chỉ: Số 71b đường 1 Tháng 5, Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 71B, 1 Thang 5 Street, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Điện Khang Thắng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 500, tờ bản đồ số 21, Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 500, To Ban Do So 21, Khu Dat O And Kinh Doanh Dich Vu, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Và Thương Mại Bảo Châu
Địa chỉ: Thôn Đại Tự 2, Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dai Tu 2 Hamlet, Lien Chau Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Fujiaire Việt Nam tại địa chỉ Số 1, ngách 5/12 xóm lẻ , Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108648942
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu