Công Ty Cổ Phần Enplus
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 29C, ngõ 28, phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên , Quận Tây Hồ , Hà Nội Bản đồ
Address: No 29C, Lane 28, Tu Lien Street, Tu Lien Ward, Tay Ho District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Enplus có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109954903
Điện thoại/ Fax: 0912506174
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Enplus., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Tây Hồ
Người đại diện: Representative:
Đặng Thế Toàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
CH18-11 The Two Gamuda-Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
CH18-11 The Two Gamuda-Gardens, Tran Phu Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Enplus
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Enplus
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH M.E - XD Môi Trường Be
Địa chỉ: Số 109, Ấp 1, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 109, Hamlet 1, Xuan Dong Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Jokaso Bắc Ninh
Địa chỉ: Số 744, Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 744, Le Loi Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Môi Trường Lạng Sơn
Địa chỉ: Số nhà 107, tổ 5, khối 20, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 107, Civil Group 5, Khoi 20, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ
Địa chỉ: 411/67/19 Lê Đức Thọ, khu phố 17, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 411/67/19 Le Duc Tho, Quarter 17, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kĩ Thuật Công Nghệ Lamenco
Địa chỉ: Số 91 đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 91, Nguyen Thai Hoc Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Đô Thị Thành Phố
Địa chỉ: Số nhà 17, ngõ 63 Phú Đô, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, 63 Phu Do Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Môi Trường Thoát Nước Đô Thị Xanh
Địa chỉ: Số nhà 1, ngách 23, ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 23, Lane 381, Nguyen Khang Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Đô Thị 24/h
Địa chỉ: Số 46 Trừ Văn Thố, Khu phố 1, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 46 Tru Van Tho, Quarter 1, My Phuoc Tay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Đô Thị Hải Phong
Địa chỉ: Số 32 Nam Hồ , Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 32 Nam Ho, Xuan Truong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Xanh Tuấn Linh
Địa chỉ: Khu xóm chợ, Xã Quảng Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu, Cho Hamlet, Quang Yen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Enplus
Thông tin về Công Ty CP Enplus được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Enplus
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Enplus được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Enplus tại địa chỉ Số nhà 29C, ngõ 28, phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên , Quận Tây Hồ , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109954903
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu