Công Ty TNHH Thương Mại Trí Viễn Trung Việt
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): NV1-16 Khu đô thị Rose Town, Ngõ 79 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: NV1-16, Rose Town Urban Area, 79 Ngoc Hoi Lane, Yen So Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111513159
Điện thoại/ Fax: 0946613888
Tên tiếng Anh: English name:
Tri Vien Trung Viet Trading Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Xuân Bằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Trí Viễn Trung Việt
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Trí Viễn Trung Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM - DV Và Vật Liệu Xây Dựng Hải Đăng
Địa chỉ: Thôn 4, Xã M’Drắk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 4, M’drak Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Chi Nhánh 01- Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Xây Dựng Ngọc Bảo Phát
Địa chỉ: Khu phố Liên trì 2, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Lien Tri 2 Quarter, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV An Thắng Pallet
Địa chỉ: Số K393/H6/6 Đường Nguyễn Phước Nguyên, Tổ 35, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No K393/H6/6, Nguyen Phuoc Nguyen Street, Civil Group 35, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV VT TM VLXD Ngọc Lành 368
Địa chỉ: Tầng 1, 153Q Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 1st Floor, 153Q Tran Hung Dao, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Bắc Tây Đô
Địa chỉ: Số 65/11 Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 65/11 Tran Hung Dao, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Anh Hoàng Logistics
Địa chỉ: A20, Đường số 2, KDC Công ty 8, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: A20, Street No 2, KDC Cong Ty 8, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Chống Thấm Thiên Phú
Địa chỉ: Số 08, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 08, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Anh Dũng
Địa chỉ: Tổ 10, Ấp Ba Hòn, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Ba Hon Hamlet, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Thép Tấn Phát
Địa chỉ: 374, Tổ 6, Ấp Đồng Tràm, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 374, Civil Group 6, Dong Tram Hamlet, Long Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH SX TM DV Sông Ninh Cơ
Địa chỉ: 118/18 Đường Chánh Hưng, Ấp 100, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 118/18, Chanh Hung Street, Hamlet 100, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Trí Viễn Trung Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Trí Viễn Trung Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Trí Viễn Trung Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Trí Viễn Trung Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Trí Viễn Trung Việt tại địa chỉ NV1-16 Khu đô thị Rose Town, Ngõ 79 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111513159
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu