Công Ty TNHH Global Pro-Materials Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 6th Floor, MD Complex Building, No 68, Nguyen Co Thach Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111291548
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Global Pro-Materials Hanoi Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Global Pro-Materials Hanoi Co., Ltd.
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Thanh Mai
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Global Pro-Materials Hà Nội
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Global Pro-Materials Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại , Dịch Vụ Và Xây Dựng Gia Nhật
Địa chỉ: Thôn Trung 1 - Diên Điền - Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh - Khánh Hòa
Address: Trung 1 Hamlet, Dien Dien, Dien Dien Commune, Dien Khanh District, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Sinh Lộc
Địa chỉ: Số 01, ngõ 63, khu phố Tỉnh Cầu - Phường Đình Bảng - Thị xã Từ Sơn - Bắc Ninh
Address: No 01, Lane 63, Khu Pho, Tinh Cau, Dinh Bang Ward, Tu Son Town, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Linh Thuận Phát
Địa chỉ: Số 337/5, Khu phố 4 - Phường An Phú - TX Thuận An - Bình Dương
Address: No 337/5, Quarter 4, An Phu Ward, Thuan An Town, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Hoàng Giang Ninh Bình
Địa chỉ: Số 586, tổ 11 - Phường Bắc Sơn - Thành phố Tam Điệp - Ninh Bình
Address: No 586, Civil Group 11, Bac Son Ward, Tam Diep City, Ninh Binh Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Quang Trung
Địa chỉ: Số 24, đường Quang Trung - Phường Ngọc Trạo - Thành phố Thanh Hoá - Thanh Hoá
Address: No 24, Quang Trung Street, Ngoc Trao Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Nam Trung Việt
Địa chỉ: 345/13 Hoàng Hữu Nam, khu phố 3 - Phường Tân Phú - Quận 9 - TP Hồ Chí Minh
Address: 345/13 Hoang Huu Nam, Quarter 3, Tan Phu Ward, District 9, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sơn Á
Địa chỉ: Số 01, ngõ 211, phố Khương trung - Phường Khương Trung - Quận Thanh Xuân - Hà Nội
Address: No 01, Lane 211, Khuong Trung Street, Khuong Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Việt Đức
Địa chỉ: 32/4 ấp 7 - Xã Xuân Thới Thượng - Huyện Hóc Môn - TP Hồ Chí Minh
Address: 32/4 Hamlet 7, Xuan Thoi Thuong Commune, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thế Kiên
Địa chỉ: Số 66, xóm 9, thôn Yên Ngưu - Xã Tam Hiệp - Huyện Thanh Trì - Hà Nội
Address: No 66, Hamlet 9, Yen Nguu Hamlet, Tam Hiep Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Hoàng Phát Đạt
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thôn 6 - Xã Hàm Đức - Huyện Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
Address: 1a Highway, Hamlet 6, Ham Duc Commune, Ham Thuan Bac District, Binh Thuan Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Global Pro-Materials Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Global Pro-Materials Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Global Pro-Materials Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Global Pro-Materials Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Global Pro-Materials Hà Nội tại địa chỉ Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111291548
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu