Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 1 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 5, Số 1 Phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 5th Floor, No 1, Nguy Nhu Kon Tum Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111336037
Điện thoại/ Fax: 0966993939
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Binh Minh Investment and Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TBM I&d
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Vũ Quang Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Địa chỉ: Tầng 5, Số 1 Phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 1, Nguy Nhu Kon Tum Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đông Á
Địa chỉ: 18 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Enosta Space
Địa chỉ: 16-18 An Nhơn 3, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 16-18 An Nhon 3, An Hai Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Chăn Nuôi Đại Việt
Địa chỉ: 50 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 50 Ba, Huyen Thanh Quan, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Hà Thành Gia Lai
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Đak Pơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Dak Po Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Bất Động Sản Laland
Địa chỉ: Số 5 C10, Khu đô thị Mỹ Đình I, Ngách 11 Ngõ 44 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5 C10, My Dinh I Urban Area, Alley 11, 44 Nguyen Co Thach Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Và Dịch Vụ Sản Xuất Vollvo Việt Nam
Địa chỉ: Số 313 đường Trường Chinh, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 313, Truong Chinh Street, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Rose Appartment
Địa chỉ: 13 Đường 56, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13, Street 56, Cat Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Quản Lý Bất Động Sản Phúc Cường
Địa chỉ: 103/5 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 103/5 Nguyen Huu Dat, Tay Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Khôi Anh
Địa chỉ: 17 đường Chế Lan Viên, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 17, Che Lan Vien Street, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Bình Minh tại địa chỉ Tầng 5, Số 1 Phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111336037
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu