Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Hà Đô
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): P211, tầng 2, tòa tháp Đông, chung cư Học Viện Quốc Phòng, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: P211, 2nd Floor, Toa Thap Dong, Chung Cu Hoc Vien Quoc Phong, Nguyen Van Huyen Keo Dai Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111438769
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Chem Ha Do Concrete Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Chem Ha Do., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Vũ Hoài Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bê Tông Chèm Hà Đô
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Hà Đô
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Hà Đô
Địa chỉ: P211, tầng 2, tòa tháp Đông, chung cư Học Viện Quốc Phòng, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: P211, 2nd Floor, Toa Thap Dong, Chung Cu Hoc Vien Quoc Phong, Nguyen Van Huyen Keo Dai Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Đông
Địa chỉ: Số 302/15 Quốc Lộ 13, khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 302/15, Highway 13, Quarter 3, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tat Di Linh
Địa chỉ: Số 156, Đường Hùng Vương, Quốc lộ 20, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 156, Hung Vuong Street, Highway 20, Di Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Bê Tông Đúc Sẵn Vũ Hùng
Địa chỉ: Đường Lê Văn Thịnh (Hạt giao thông số 2), thôn Nội Phú, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: LE VAN THINH Street (HAT Giao THONG SO 2), Noi Phu Hamlet, Gia Binh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cdi Thanh Hóa
Địa chỉ: Lô CN6 dự án Khu B – Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CN6 Du An Khu B, Bim Son Industrial Zone, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xuân Hoàng HB
Địa chỉ: Khu Vai, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Vai, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thịnh Vượng
Địa chỉ: Khu 5B, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Khu 5B, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Thuật Âu Việt
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Tổ 19, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1a Highway, Civil Group 19, Thang Dien Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam
Địa chỉ: Số 197, đường Trần Thị Phúc, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 197, Tran Thi Phuc Street, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vôi Nghi Sơn 2
Địa chỉ: số nhà 79, đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 79, Nguyen Duc Canh Street, Quarter 4, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Chèm Hà Đô
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Chèm Hà Đô được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Hà Đô
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bê Tông Chèm Hà Đô được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Hà Đô tại địa chỉ P211, tầng 2, tòa tháp Đông, chung cư Học Viện Quốc Phòng, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111438769
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu