Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vconstruct
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 251B, ngõ 61 tổ 9 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 251B, 61 To 9 Mau Luong Lane, Kien Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111294041
Điện thoại/ Fax: 0336469383
Tên tiếng Anh: English name:
Vconstruct Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vconstruct Construction.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Thuần
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Vconstruct
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vconstruct
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XD TM DV An Thịnh Phát 689
Địa chỉ: Số 157/28 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 157/28 Hung Vuong, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Sơn 689
Địa chỉ: số 9, ngõ 2, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 9, Lane 2, Tran Quang Dieu Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH XD TM Minh Khang
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Bao Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Nam Thành 69
Địa chỉ: Tầng 2, số 457C, đường Chu Văn Thịnh, tổ 1 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 457C, Chu Van Thinh Street, 1 Chieng Le Civil Group, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư - Xây Dựng Trần Lê
Địa chỉ: Số 34, đường Phan Đình Giót, Khóm 13, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 34, Phan Dinh Giot Street, Khom 13, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Jiyao (Việt Nam)
Địa chỉ: Căn hộ CL01-13, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Can Ho CL01-13, Him Lam Urban Area, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xây Dựng Thái Vy 77
Địa chỉ: Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Chien Thang Hamlet, Tan Ho Co Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Xây Dựng Hưng Phát TV
Địa chỉ: Số 305, Ấp Cây Cách, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 305, Cay Cach Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại 68 Phùng Gia
Địa chỉ: Khu 12, thôn Kim Bí, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu 12, Kim Bi Hamlet, Quang Oai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Sáng Sơn
Địa chỉ: Thôn Tam Đa, Xã Yên Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tam Da Hamlet, Yen Lang Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Vconstruct
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Vconstruct được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vconstruct
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Vconstruct được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vconstruct tại địa chỉ Số nhà 251B, ngõ 61 tổ 9 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111294041
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu