Công Ty TNHH Ngọc Khuê Invest
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 790 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 790, Bach Dang Street, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111549123
Điện thoại/ Fax: 0965575774
Tên tiếng Anh: English name:
Ngoc Khue Invest Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Ngọc Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Khuê Invest
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ngọc Khuê Invest
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Kinh Doanh Nhà Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa nhà Icon4, 243 Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Icon4 Building, 243 De La Thanh, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Brightwell
Địa chỉ: Số 01 đường A10, dự án Hoa Sen Đại Phước, Cù lao Ông Cồn, ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 01, A10 Street, Hoa Sen Dai Phuoc Project, Cu Lao Ong Con, Phuoc Ly Hamlet, Dai Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH B.A Residence
Địa chỉ: Số 58, xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 58, Gieng Hamlet, Co Dien A Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Northwest Lotus
Địa chỉ: Căn 46, Dự án nhà ở thấp tầng, Lô C9, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Can 46, Nha O Thap Tang Project, Lot C9, Moi Nam Trung Yen Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quang Sơn
Địa chỉ: Số nhà 29, ngõ 34 Diễm Sơn, Tổ dân phố 18, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 29, 34 Diem Son Lane, Civil Group 18, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phương Bắc Land
Địa chỉ: Đường Huỳnh Thúc Kháng, khu phố Chợ Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Huynh Thuc Khang Street, Cho Luong Son Quarter, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư 668 Trường Sơn
Địa chỉ: Thôn Đồi Ngô, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Doi Ngo Hamlet, Luc Nam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phú Mỹ Emc
Địa chỉ: Biệt thự 7, Vị trí 4, KĐT Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Villa 7, Vi Tri 4, KDT Xa La, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Nhà Đất Hoàng Sơn
Địa chỉ: Số 18 ngõ 94 Tân Xuân, TDP Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, 94 Tan Xuan Lane, TDP Nhat Tao 4, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ TKD
Địa chỉ: Tổ dân phố 5, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Khuê Invest
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Khuê Invest được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ngọc Khuê Invest
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Khuê Invest được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ngọc Khuê Invest tại địa chỉ 790 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111549123
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu