Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số LCL
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 136 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 136 Pham Van Dong, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111643951
Điện thoại/ Fax: 0975965555
Tên tiếng Anh: English name:
LCL Digital Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
LCL Digital
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đỗ Mạnh Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Số Lcl
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số LCL
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chấn Đông Holdings
Địa chỉ: VP905, Tầng 9, Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: VP905, 9th Floor, Khoi C, Ho Guom Plaza Building, No 102 Tran Phu, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tổng Hợp Nam Hà Nội
Địa chỉ: Phòng số 8 tầng 2, Toà nhà Hoàng Dương, số 50 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phong So 8 Tang 2, Hoang Duong Building, No 50, Lane 83, Ngoc Hoi Street, Yen So Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Khu Công Nghiệp Cẩm Mỹ
Địa chỉ: 7-17, hẻm 12, tổ 11, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 7- 17, Hem 12, Civil Group 11, Quarter 2, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số LCL
Địa chỉ: Số 136 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 136 Pham Van Dong, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phước Thành Tam Quan
Địa chỉ: 78 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 78 Tran Hung Dao, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH HKL Ha Noi
Địa chỉ: P2108, Tầng 21, Tòa Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: P2108, 21th Floor, Toa Vinaconex Diamond, No 459C Bach Mai, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Hưng Trường Group
Địa chỉ: Số NS8-31, Khu Thịnh Vượng, Vinhomes Global Gate, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No NS8-31, Khu Thinh Vuong, Vinhomes Global Gate, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thịnh Vượng Toàn Cầu Đà Nẵng
Địa chỉ: 7/1 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7/1 Thanh Thai, Dien Hong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Ngọc Phong Phú
Địa chỉ: 23 Đường 29, Khu phố 15, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 23, Street 29, Quarter 15, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nhà Ở Xã Hội Đồng Nai - Chi Nhánh Ấp Đất Mới
Địa chỉ: Tổ nhân dân số 6, khu phố Phú Hội, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nhan Dan So 6 Civil Group, Phu Hoi Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Số Lcl
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Số Lcl được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số LCL
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Số Lcl được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số LCL tại địa chỉ Số 136 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111643951
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu