Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tổng Thầu Thacons
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 10 Nam Đồng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10 Nam Dong, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111302045
Điện thoại/ Fax: 0969808999
Tên tiếng Anh: English name:
Thacons General Contractor Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thacons GC JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Đức Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Tổng Thầu Thacons
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tổng Thầu Thacons
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Lắp Thương Mại Thuận Thành 83
Địa chỉ: Tổ 8, Khu phố Giếng Đáy 4, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Gieng Day 4 Quarter, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Quốc Cường
Địa chỉ: Thôn Phú Ngọc, Xã Phúc Trạch, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Phu Ngoc Hamlet, Phuc Trach Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Khang Phát La Hiên
Địa chỉ: Xóm Cúc Đường, Xã La Hiên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Cuc Duong Hamlet, La Hien Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Group Bắc Ninh
Địa chỉ: Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ap Don Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Gia Huy
Địa chỉ: Thôn Bon, Xã Thượng Hà, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Bon Hamlet, Thuong Ha Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dự Án Đại Lộ Nguyễn Hữu Cảnh
Địa chỉ: Tòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Donacoop Building, Le Duan Street, Phuoc Hai Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Lê Anh VL
Địa chỉ: Số 71/18, Đường Nguyễn Huệ, Tổ 6, Khóm 6, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 71/18, Nguyen Hue Street, Civil Group 6, Khom 6, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Kim Nguyên Vũ
Địa chỉ: Số nhà 60, đường DT609, thôn Hà Nha, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 60, DT609 Street, Ha Nha Hamlet, Ha Nha Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Grain Holdings
Địa chỉ: Số 03 đường Phi Yến, Khu Đô Thị Meyhomes Capital , Khu Phố 7 - An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 03, Phi Yen Street, Meyhomes Capital Urban Area, 7 - An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trung Tâm Đh
Địa chỉ: Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 72, ấp Định An, Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 28, To Ban Do So 72, Dinh An Hamlet, Dong Hai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Tổng Thầu Thacons
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Tổng Thầu Thacons được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tổng Thầu Thacons
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Tổng Thầu Thacons được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tổng Thầu Thacons tại địa chỉ Số 10 Nam Đồng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111302045
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu