Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 7 Ngõ 47 phố Trần Hoà, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 7, Lane 47, Tran Hoa Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111643493
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Agricultural And Environmental Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Veat., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trương Đình Tấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH JJ Sourcing & Production
Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà S3 (HH3) Vinhomes Skylake, lô E1.3 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, S3 Building (HH3), Vinhomes Skylake, Lot E1.3, Moi Cau Giay Urban Area, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Ô Tô Toàn Cầu
Địa chỉ: Cụm công nghiệp, dịch vụ thương mại Lương Điền, thôn Đồng Khê, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cluster, Dich Vu Thuong Mai Luong Dien, Dong Khe Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kiểm Định Phương Đông
Địa chỉ: TDP Nhân Vực, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: TDP Nhan Vuc, Xuan Lang Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kiểm Định Và Đào Tạo Về Nghiệp Vụ Khu Vực 3
Địa chỉ: 16A Lý Nam Đế, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 16a Ly Nam De, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Geolutions Vietnam
Địa chỉ: L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: L17-11, 17th Floor, Vincom Center Building, 72 Le Thanh Ton, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Chứng Nhận Và Giám Định Lablink
Địa chỉ: Tổ dân phố Tây Hà 2, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Tay Ha 2 Civil Group, Cu Bao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Tư Vấn Lâm Đồng - Trung Tâm Kỹ Thuật Môi Trường Và PCCC KV3
Địa chỉ: 72 Nguyễn Tuân, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 72 Nguyen Tuan, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giám Định Và Logistics Vinatech
Địa chỉ: Tầng 3 số 5A Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 3rd Floor So 5a Vo Thi Sau, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Kiểm Định Thiết Bị Công Nghiệp Vinatech
Địa chỉ: 100/18 Đường Thạnh Lộc 16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 100/18, Thanh Loc 16 Street, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật ST26 Hymech
Địa chỉ: Đông Nam Đồi 44, Kdc Số 5, Phường Chí Linh, Thành Phố Chí Linh, Hải Dương
Address: Dong Nam Doi 44, KDC So 5, Chi Linh Ward, Chi Linh City, Hai Duong Province
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Và Nông Nghiệp Việt Nam tại địa chỉ Số 7 Ngõ 47 phố Trần Hoà, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111643493
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu