Công Ty TNHH TMDV Và SX Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Cụm 1 Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 1 Phuong Nghia Cluster, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111502012
Điện thoại/ Fax: 0905256828
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sx Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Và SX Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH SXTM & DV Cơ Khí Tùng Dương
Địa chỉ: Tam Hưng, Phường Bố Hạ, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tam Hung, Bo Ha Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Đúc Tâm Nam Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 204, TBĐ số 23, khu phố Thanh Tân, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 204, TBD So 23, Thanh Tan Quarter, Ben Tre Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Nhà Tiền Chế T&t Hưng Yên
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Vân Du - Quang Vinh, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Van Du - Quang Vinh Cluster, An Thi Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại An Phát Aluminum
Địa chỉ: Tổ dân phố số 9, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: So 9 Civil Group, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Việt Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn Mỹ Phúc, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: My Phuc Hamlet, Quynh Phu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Trang Ngân LC
Địa chỉ: Tổ dân phố 16, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Civil Group 16, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Gia Khánh
Địa chỉ: 649 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 649, Nguyen Hoang Ton Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Kiến Trúc Minh Phương
Địa chỉ: Thửa đất số 610, tờ bản đồ số 36, Ấp Trung Sơn, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 610, To Ban Do So 36, Trung Son Hamlet, Ngai Giao Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Việt Hàn Steel
Địa chỉ: Thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu My Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gia Phương Cabinet
Địa chỉ: đường Bàu Cạn, tổ 8, ấp Thái Hiệp Thành, Xã Long Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Bau Can Street, Civil Group 8, Thai Hiep Thanh Hamlet, Long Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sx Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sx Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Và SX Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sx Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Và SX Vật Tư Thiết Bị Cơ Khí, Xây Dựng Trường Sơn tại địa chỉ Cụm 1 Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111502012
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu