Công Ty TNHH TMDV Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 12, ngõ 06 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 12, Lane 06, Tran Quoc Hoan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111264840
Điện thoại/ Fax: 0834040937
Tên tiếng Anh: English name:
Bach Khoa Mechanical Production And TMDV Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Mộc House
Địa chỉ: 68 Hà Huy Tập, Thôn Hữu Quyền, Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 68 Ha Huy Tap, Huu Quyen Hamlet, Cam Xuyen Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thạch Ngọc Tài
Địa chỉ: Thôn Đại Bình, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dai Binh Hamlet, Phu Hoa 2 Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Thắng Hoàng Hà
Địa chỉ: số 69 khu vực Bình Yên, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 69 Khu Vuc Binh Yen, Phuoc Thoi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng DK Greenco
Địa chỉ: B60 Ngõ 117 Nguyễn Thị Định, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: B60, 117 Nguyen Thi Dinh Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thi Công Nội Thất An Mộc 68
Địa chỉ: Thửa đất số 20, Tờ bản đồ số 43, Cụm công nghiệp làng nghề Đồng Quang đạt tiêu chuẩn môi trường, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 20, To Ban Do So 43, Cong Nghiep Cluster, Nghe Dong Quang Dat Tieu Chuan Moi Truong Village, Dong Nguyen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khoa Ấn
Địa chỉ: 201Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 201 Calmette, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kim Mộc Phú Gia
Địa chỉ: 101 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 101 Nguyen Luong Bang, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thiên Ân Door
Địa chỉ: 104/36 Đoàn Phú Tứ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 104/36 Doan Phu Tu, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Phúc Gia Mộc
Địa chỉ: Số 32/3B, Hẻm 38, Đường Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 32/3B, Hem 38, Tran Viet Chau Street, Cai Khe Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Vương Island
Địa chỉ: L2 124 Limoni2, KĐT Sun Grand City New An Thới, KP6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: L2 124 Limoni2, KDT Sun Grand City New An Thoi, KP6 An Thoi, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Và Sản Suất Cơ Khí Bách Khoa tại địa chỉ Số 12, ngõ 06 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111264840
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu