Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số Nhà 12, Ngõ 383, Đường Quang Minh, Tổ Dân Phố Số 3, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Hà Nội Bản đồ
Address: No 12, Lane 383, Quang Minh Street, So 3 Civil Group, Chi Dong Town, Me Linh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110360855
Điện thoại/ Fax: 0985232823
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Viefico
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thanh Tân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Quốc Đoàn
Địa chỉ: Ngọc Xuyên, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ngoc Xuyen, Gia Binh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Phát Kim Phúc
Địa chỉ: 269/19, Khóm 5, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 269/19, Khom 5, Phuoc Hau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt & TM Hải Long
Địa chỉ: Số 08 đường Quảng Hòa, Quảng Hợp, thôn 6, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 08, Quang Hoa Street, Quang Hop, Hamlet 6, Quang Yen Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TK Cơ Khí Bình Dương Xanh
Địa chỉ: Thửa đất số 964, Tờ bản đồ số 5, Đường Tô Vĩnh Diện, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 964, To Ban Do So 5, To Vinh Dien Street, Khanh Loc Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xe Nâng Điện KDH
Địa chỉ: Thôn Anh Trỗi, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Anh Troi Hamlet, Quynh Luu Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Mạnh Phương Nđ
Địa chỉ: 79 Thành Chung, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 79 Thanh Chung, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhật Nam Global
Địa chỉ: Căn hộ 04 – Nhà N10 – TTQĐ Học viện CTQS, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Can Ho 04 - Nha N10 - TTQD Hoc Vien CTQS, Phu Thuong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chuyên Viên It
Địa chỉ: Số 11 Ngõ Cuối 3, Thôn Giáo Hạ, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Cuoi 3 Lane, Giao Ha Hamlet, Hat Mon Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Mại Và Dịch Vụ GSD
Địa chỉ: Thôn Thuận An, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thon, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty Cổ Phần Thang Máy Hoàng Sa Việt
Địa chỉ: Số nhà 10.190, Sao Biển, Khu đô thị Vinhome Ocean Park 2, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 10.190, Sao Bien, Vinhome Ocean Park 2 Urban Area, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Viễn Phi tại địa chỉ Số Nhà 12, Ngõ 383, Đường Quang Minh, Tổ Dân Phố Số 3, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110360855
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu