Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 8 - 2012
Địa chỉ: Khu 15, thôn Yên Nhân - Xã Tiền Phong - Huyện Mê Linh - Hà Nội Bản đồ
Address: Khu 15, Yen Nhan Hamlet, Tien Phong Commune, Me Linh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0105982579
Điện thoại/ Fax: 0932331909
Tên tiếng Anh: English name:
Multilaterali.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Mê Linh
Người đại diện: Representative:
Lê Mậu Luân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Thọ Đa-Xã Kim Nỗ-Huyện Đông Anh-Hà Nội
Representative address:
Tho Da Hamlet, Kim No Commune, Dong Anh District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Mạnh Phát An Giang
Địa chỉ: Tổ 8, ấp 2 Hòn Tre, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 8, 2 Hon Tre Hamlet, Dac Khu Kien Hai, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xe Tải Điện Tasco
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Tasco, Lô HH 2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Tasco Building, Lot HH 2-2, Pham Hung Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Kinh Doanh Thương Mại Gta
Địa chỉ: Số nhà 125, đường Kim Sơn, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 125, Kim Son Street, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Dịch Vụ Phương Anh
Địa chỉ: Số 120/1C, đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 120/1C, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Anfa Auto
Địa chỉ: Số 95, Đường ĐT741, khu phố Bàu Ké, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 95, DT741 Street, Bau Ke Quarter, Dong Phu Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vdgreen
Địa chỉ: TDP Phú Xá 8, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Phu Xa 8, Tich Luong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bách Đại Dũng Tại Đà Nẵng
Địa chỉ: Số 626, đường 29 tháng 3, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 626, 29 Thang 3 Street, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần VW Đắk Lắk
Địa chỉ: Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dong Phuoc Hamlet, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại DV Hoa Vàng
Địa chỉ: Số 62, Ấp 7, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 62, Hamlet 7, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TDT Asia
Địa chỉ: 267 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 267 Tran Phu, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đa Phương tại địa chỉ Khu 15, thôn Yên Nhân - Xã Tiền Phong - Huyện Mê Linh - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105982579
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu