Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 1 - 2022
Địa chỉ: D9-NV7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: D9-NV7 O So 7, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, La Phu Commune, Hoai Duc District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109885230
Điện thoại/ Fax: 0909898150
Tên tiếng Anh: English name:
Global Material Technology Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thạo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Firmrising
Địa chỉ: Thuê một phần nhà xưởng kết hợp văn phòng số 01, Lô CN2-2 và CN9-4, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thue Mot Phan Nha Xuong Ket Hop Van Phong So 01, Lot CN2-2 And CN9-4, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Inox Dương - Chi Nhánh 001
Địa chỉ: 67 Lý Thường Kiệt, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 67 Ly Thuong Kiet, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Chichibu (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng C1-A, Lô 5, Đường số 1, Khu công nghiệp Cẩm Điền – Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Xuong C1-A, Lot 5, Street No 1, Cam Dien - Luong Dien Industrial Zone, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Inox Bảo Long
Địa chỉ: 69/18 Đường Bình Thành, Khu phố 16, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 69/18, Binh Thanh Street, Quarter 16, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Khoa Linh
Địa chỉ: 725/21/1 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 725/21/1 Phan Chu Trinh, Huong Tra Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Công Nghệ Làm Mát Bằng Chất Lỏng Apq (Việt Nam)
Địa chỉ: Một phần lô CN-01, cụm công nghiệp Việt Nhật, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot CN-01, Cong Nghiep Viet Nhat Cluster, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Đại Hùng Phát
Địa chỉ: Số 42, Ấp Phú Lộc, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 42, Phu Loc Hamlet, Vinh Xuong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Starsteel
Địa chỉ: Số 5 Lã Xuân Oai, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 5 La Xuan Oai, Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Vinhouse HD
Địa chỉ: Quốc lộ 1A , thôn Quang Thành, Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 1a Highway, Quang Thanh Hamlet, Cam Xuyen Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thái Phước
Địa chỉ: 56/6/2,đường Kênh T2,ấp Đồng Lân 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56/6/2, Kenh T2 Street, Dong Lan 3 Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu tại địa chỉ D9-NV7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109885230
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu