Công Ty Cổ Phần TMDV TH Food Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 3 - 2023
Địa chỉ: Số 11 Ngõ 46 Phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm , Quận Hai Bà Trưng , Hà Nội Bản đồ
Address: No 11, Lane 46, Tuong Mai Street, Dong Tam Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110286513
Điện thoại/ Fax: 0936304237
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Minh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn 4, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
Representative address:
Hamlet 4, Dien Ky Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tmdv Th Food Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần TMDV TH Food Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nương Nở
Địa chỉ: Tiểu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tieu Khu 3, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Liên
Địa chỉ: Số 45 đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 45, Le Lai Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Giống Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 454; 474, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 454; 474, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạm Đào
Địa chỉ: Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 4 Cu Ni Hamlet, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Hồng Vinh
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Hoa Son Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 655, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 655, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Giang Đông Food
Địa chỉ: 27/34 Tuệ Tĩnh, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 27/34 Tue Tinh, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Thiên Ngọc
Địa chỉ: Tổ 12, Ấp Trung 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Trung 2 Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dừa Mỹ Duyên
Địa chỉ: Thửa đất số 227, Tờ bản đồ số 17 Ấp Vĩnh Hoà, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 227, To Ban Do So 17 Ap Vinh Hoa, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Thanh Thúy
Địa chỉ: Số nhà 172, ấp Long Trạch, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 172, Long Trach Hamlet, Huong My Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tmdv Th Food Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Tmdv Th Food Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần TMDV TH Food Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tmdv Th Food Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần TMDV TH Food Việt Nam tại địa chỉ Số 11 Ngõ 46 Phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm , Quận Hai Bà Trưng , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110286513
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu