Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 12 - 2022
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Hamlet 1, Ninh Hiep Commune, Gia Lam District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110205810
Điện thoại/ Fax: 0914590001
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Người đại diện: Representative:
Hồ Tuấn Nghĩa
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn 1, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Representative address:
Hamlet 1, Ninh Hiep Commune, Gia Lam District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 49220
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Phát Express
Địa chỉ: Thửa số 704 tờ bản đồ số 7, Ấp Xa Mau 2, Xã Phú Lộc, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua So 704 To Ban Do So 7, Xa Mau 2 Hamlet, Phu Loc Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Dịch Vụ Cát Quyên
Địa chỉ: 1/75 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 1/75, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 2 Thành Viên An Hưng
Địa chỉ: Số Nhà 25, Liền Kề 30, Khu Đô Thị Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thành Phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Address: No 25, Lien Ke 30, Dong Son Urban Area, Dong Quang Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Vận Tải Hà Sa
Địa chỉ: Tổ 14, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Duc Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Bảo Châu Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Giếng, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Gieng Civil Group, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Hằng Anh
Địa chỉ: Số 40 MBQH số 42 XD/UBTH, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 40 MBQH So 42 Xd/ubth, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Vận Tải Hậu Nguyễn
Địa chỉ: 92 Đông Xuân, Xã Trường Văn, Huyện Nông Cống, Thanh Hoá
Address: 92 Dong Xuan, Truong Van Commune, Nong Cong District, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH TMDV Và Vận Tải Tiến Thịnh
Địa chỉ: Xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Trao Street, Yen Trach Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Thương Mại Vạn Minh Phúc
Địa chỉ: Số 39, Thôn Tiền Thiệp, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 39, Tien Thiep Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp THH
Địa chỉ: Xóm 1, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đức Nghĩa tại địa chỉ Thôn 1, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110205810
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu