Công Ty TNHH Savills Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2022
Địa chỉ: 135 phố Phương Mai, Phường Phương Mai , Quận Đống đa , Hà Nội Bản đồ
Address: 135, Phuong Mai Street, Phuong Mai Ward, Dong Da District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Savills Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110005593
Điện thoại/ Fax: 0912350493
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Savills Hanoi Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Đống đa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Như Quỳnh
Địa chỉ N.Đ.diện:
thôn 3, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội
Representative address:
Hamlet 3, Tich Giang Commune, Phuc Tho District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Savills Hà Nội
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 47640
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Savills Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Newera
Địa chỉ: 217 đường Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 217, Phan Chau Trinh Street, Tam Ky Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tâm Thiện Land
Địa chỉ: 85/1/11 Phương Sài, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 85/1/11 Phuong Sai, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tư Vấn Bất Động Sản Home Land
Địa chỉ: 111/19 Bình Thành, Phường Bình Tân, Hồ Chí Minh
Address: 111/19 Binh Thanh, Binh Tan Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Công Nghiệp Khải Phát Land
Địa chỉ: Trung tâm thương mại, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Tam Thuong Mai, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Bất Động Sản Rose Land
Địa chỉ: Số 27, đường S1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 27, S1 Street, Tay Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gia Lộc Property
Địa chỉ: 1135/55/8 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 17, Phường Phú Thuận, Hồ Chí Minh
Address: 1135/55/8 Huynh Tan Phat, Quarter 17, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phattrinh Dautu & Vin
Địa chỉ: Số 11/6 Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 11/6, Nguyen Du Street, Binh Dang Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Địa Ốc Victory Land
Địa chỉ: 488 Lê Thái Tổ, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 488 Le Thai To, Trieu Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Bất Động Sản Chương Bình Phước
Địa chỉ: Đường ĐT 759, Đội 8, Thôn 2, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT 759 Street, Hamlet 8, Hamlet 2, Da Kia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Ty TNHH TM DV Bđs Sài Gòn Group
Địa chỉ: Số 960, đường Nguyễn Thị Minh Khai , Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 960, Nguyen Thi Minh Khai Street, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Savills Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Savills Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Savills Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Savills Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Savills Hà Nội tại địa chỉ 135 phố Phương Mai, Phường Phương Mai , Quận Đống đa , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110005593
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu