Công Ty Cổ Phần Công Nghệ KCH Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 11 - 2021
Địa chỉ: Ngõ 70 Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: 70 Dan Di Lane, Uy No Commune, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ KCH Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109838079
Điện thoại/ Fax: 02439610115
Tên tiếng Anh: English name:
KCH Viet Nam Technology Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Kch Việt Nam
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 3092
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ KCH Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH 79HD
Địa chỉ: Số nhà 179 đường Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 179, Dinh Van Ta Street, Thanh Dong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Thép Việt Nhật
Địa chỉ: Số 179 Ấp 1 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 179 1 Nhut Chanh Hamlet, Binh Duc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH STXX Engine
Địa chỉ: Tổ 18, Thôn Đồng Nhơn, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Civil Group 18, Dong Nhon Hamlet, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Ngô Gia Phát
Địa chỉ: Số 521/98, khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 521/98, Quarter 7, Long Binh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trần Vĩnh Hải LK
Địa chỉ: Số 93, đường 21 tháng 4, tổ 8, khu phố Xuân Tân, Phường Hàng Gòn, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 93, 21 Thang 4 Street, Civil Group 8, Xuan Tan Quarter, Hang Gon Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vỹ Anh
Địa chỉ: 240 Lê Thánh Tôn, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 240 Le Thanh Ton, Dien Hong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK & TM Phúc Lộc Thịnh
Địa chỉ: 156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 156/13 Binh Thoi, Hoa Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hoàng Trung Đồng Nai
Địa chỉ: Số nhà 97, Ấp Hưng Phước, Xã Hưng Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 97, Hung Phuoc Hamlet, Hung Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Quỳnh Trang
Địa chỉ: Khu dân cư Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Son Tinh Residential Area, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thép Tường Anh
Địa chỉ: Thửa Đất Số 51, Cụm Công Nghiệp Sản Xuất Thép Châu Khê, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 51, Cong Nghiep San Xuat Thep Chau Khe Cluster, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Kch Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Kch Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ KCH Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Kch Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ KCH Việt Nam tại địa chỉ Ngõ 70 Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109838079
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu