Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại XNK Hùng Phát
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 10 - 2022
Địa chỉ: Số 333 Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh , Quận Bắc Từ Liêm , Hà Nội Bản đồ
Address: No 333 Xuan Dinh, Xuan Loc 2 Civil Group, Xuan Dinh Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại XNK Hùng Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110139300
Điện thoại/ Fax: 02433210789
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Mạnh Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Representative address:
Yen Vinh Hamlet, Kim Chung Commune, Hoai Duc District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Xnk Hùng Phát
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 30920
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại XNK Hùng Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lưu Gia HTT
Địa chỉ: 454/B1, Khu Phố 6, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 454/ B1, Quarter 6, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đa Bảo Việt Nam
Địa chỉ: Số 221 đường Tân Hà, Tổ dân phố số 1, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 221, Tan Ha Street, So 1 Civil Group, Phuong, Kien An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghệ Huan Yu (Việt Nam)
Địa chỉ: Số 15, Đường phố Tông Đản, thửa đất số 64, tờ bản đồ số 54, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 15, Duong, Tong Dan Street, Thua Dat So 64, To Ban Do So 54, Kinh Bac Ward, Bac Ninh City, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Hope (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN 18a-1, Que Vo Iii Industrial Zone, Phu Luong Ward, Que Vo Town, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Nam Long Quảng Nam
Địa chỉ: 08 Lê Quý Đôn, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Address: 08 Le Quy Don, Tan Thanh Ward, Tam Ky City, Tinh Quang Nam, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Seebest Việt Nam
Địa chỉ: Lô 1, Cn8, Cụm Công Nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Address: Lot 1, CN8, Cong Nghiep Ngoc Hoi Cluster, Ngoc Hoi Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vtrek Việt Nam
Địa chỉ: Tại nhà xưởng số NX 2 (B7), Công ty TNHH Quốc tế Nam Tài Thái Bình, Lô B2, Khu công nghiệp Liên Hà Thái, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình
Address: Tai NHA XUONG SO NX 2 (B7), Cong Ty TNHH Quoc Te Nam Tai Thai Binh, Lot B2, Lien Ha Thai Industrial Zone, Diem Dien Town, Thai Thuy District, Thai Binh Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị THD
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà CS113, Số 3 phố Nguyễn Như Uyên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, CS113 Building, No 3, Nguyen Nhu Uyen Street, Yen Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Yourshine Optronics
Địa chỉ: Nhà xưởng F1-4, F1-5 và F1-6, Lô A4, Đường NA1, khu công nghiệp Thới Hòa, Phường Thới Hòa, Thành Phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: Nha Xuong F1-4, F1-5 And F1-6, Lot A4, Na1 Street, Thoi Hoa Industrial Zone, Thoi Hoa Ward, Thanh Pho, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Điện Tử Thông Minh Tonly Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN-07, Khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh
Address: Lot CN-07, Dong Mai Industrial Zone, Dong Mai Ward, Quang Yen Town, Quang Ninh Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Xnk Hùng Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Xnk Hùng Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại XNK Hùng Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Xnk Hùng Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại XNK Hùng Phát tại địa chỉ Số 333 Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh , Quận Bắc Từ Liêm , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110139300
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu