Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2020
Địa chỉ: Số 272 Phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1 , Quận Bắc Từ Liêm , Hà Nội Bản đồ
Address: No 272, Tran Cung Street, Co Nhue 1 Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109205855
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Asia Energy Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Vũ Cao Thăng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 272 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Representative address:
No 272 Tran Cung, Co Nhue 1 Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất điện (Power production) 35101
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 2320
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Điện Lực Khu Vực 1
Địa chỉ: Thửa đất số 283, Tờ bản đồ số: 02, Cụm Công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 283, To Ban Do So: 02, Cong Nghiep Vo Cuong Cluster, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lắp Đặt Trạm Sạc Toàn Quốc VN Green
Địa chỉ: Thôn Tứ Kỳ, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tu Ky Hamlet, Vinh Tuong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bình Minh Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 131 Nguyễn Tất Thành, Tổ dân phố 7, Xã M'Drắk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 131 Nguyen Tat Thanh, Civil Group 7, M'Drak Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Solar
Địa chỉ: Thôn Quang Lang, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Quang Lang Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Hoàng Sơn
Địa chỉ: Tổ dân phố Đồng Tâm 18, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Dong Tam 18 Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Điện Nà Khằm
Địa chỉ: Bản Én Luông, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: En Luong Hamlet, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Điện Lạch Huyện
Địa chỉ: Lô HCDV1 Khu Công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu, Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot HCDV1, And Khu Phi Thue Quan Xuan Cau Industrial Zone, Khu Kinh Te Dinh Vu - Cat Hai, Cat Hai Town, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Phong Nguyên Kon Tum
Địa chỉ: 09 Ngô Miên, Tổ 12, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Address: 09 Ngo Mien, Civil Group 12, Quang Trung Ward, Kon Tum City, Kon Tum Province
Công Ty Cổ Phần Phân Phối Điện Stavian
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa Century Tower, Số 458 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Address: 6th Floor Toa Century Tower, No 458, Minh Khai Street, Vinh Tuy Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Nhật Quang HG
Địa chỉ: Đường Nguyễn Ái Quốc, khu vực 4, Phường Thuận An, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Address: Nguyen Ai Quoc Street, Khu Vuc 4, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Năng Lượng Tái Tạo Á Châu tại địa chỉ Số 272 Phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1 , Quận Bắc Từ Liêm , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109205855
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu