Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 4 - 2014
Địa chỉ: Phòng A2, số 489 Hoàng Quốc Việt - Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội Bản đồ
Address: Phong A2, No 489 Hoang Quoc Viet, Co Nhue 1 Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106501359
Điện thoại/ Fax: 0944445573
Tên tiếng Anh: English name:
Sen Hong Viet Nam.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Bảo Kim
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 12-Phường Sài Đồng-Quận Long Biên-Hà Nội
Representative address:
Civil Group 12, Sai Dong Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thủy Hải Sản Thành Phát
Địa chỉ: Số nhà 30 ngách 77/25/22, ngõ 298 đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 30, Alley 77/25/22, Lane 298, Ngoc Hoi Street, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Thịnh Thảo
Địa chỉ: 217 Yên Khê 2, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 217 Yen Khe 2, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV Hân Hưng Võ
Địa chỉ: Tổ 3, Thôn Đông Xuân, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Dong Xuan Hamlet, Nui Thanh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nhà Cung Cấp Mực Nhất Hùng Tâm
Địa chỉ: 70-72 Dương Vân Nga, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 70-72 Duong Van Nga, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Green Dana Food
Địa chỉ: 42 Đà Sơn 5, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 42 Da Son 5, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thủy Sản Thanh Liêm Ngọc Hiển
Địa chỉ: Số 29, ấp Đường Kéo, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 29, Ap, Keo Street, Tan An Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cơ Thông
Địa chỉ: Thửa đất 187, Tờ bản đồ 63, Khóm Vĩnh An, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 187, To Ban Do 63, Khom Vinh An, Vinh Trach Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Vina Bridge Food
Địa chỉ: W28 Đường Số 9, Khu Đô Thị Mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, Quận Cái Răng, Cần Thơ
Address: W28, Street No 9, Moi Hung Phu Urban Area, Cai Rang Ward, Cai Rang District, Can Tho Province
Công Ty TNHH Hùng Cường Eco
Địa chỉ: Chợ Đầu Mối Dâu, Phường Trí Quả, Thị Xã Thuận Thành, Bắc Ninh
Address: Cho Dau Moi Dau, Tri Qua Ward, Thuan Thanh Town, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH MTV Vinh Mai Ký - Chi Nhánh Hoàng Hoa Thám
Địa chỉ: Số nhà 96, đường Hoàng Hoa Thám, khóm 11, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 96, Hoang Hoa Tham Street, Khom 11, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Sen Hồng Việt Nam tại địa chỉ Phòng A2, số 489 Hoàng Quốc Việt - Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106501359
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu