Công Ty Cổ Phần Greenchar Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 104 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: 104 Phan Dinh Phung, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901234450
Điện thoại/ Fax: 0961506161
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Phan Văn Khánh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Greenchar Việt Nam
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Greenchar Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Lắp Đặt Càn Trình Việt Nam
Địa chỉ: 1-154 khu Vịnh Thiên Đường, Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: 1-154 Khu Vinh Thien Duong, Vinhomes Ocean Park 3, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Ggenvn
Địa chỉ: Số 14-15A Tầng 7 Tòa nhà Charmvit Tower 117 Trần Duy Hưng , Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14-15a Tang 7, Charmvit Tower 117 Tran Duy Hung Building, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Hướng Dương Solar
Địa chỉ: 178 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 178 Hoa Binh, Phu Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Steel Đại Tín
Địa chỉ: 28A-DC03. Đường D20 KDC vietsing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28 A-DC03, D20 KDC Vietsing Street, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Bình An
Địa chỉ: 26BT11 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 26 BT11, Xa La Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật TMDV Phong Nguyên
Địa chỉ: 65-LK03 khu dân cư đường Hồ Công Dự, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 65- LK03, Khu Dan Cu, Ho Cong Du Street, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Automation Tech Corp
Địa chỉ: Số nhà 390, Đường Nguyễn Trãi, tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 390, Nguyen Trai Street, Bo Son Civil Group, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quạt Minh An Phát
Địa chỉ: 46 Dương Văn Dương, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 46 Duong Van Duong, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH PCCC Trường Nguyên
Địa chỉ: 3B/3 đường số 4, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3 B/3, Street No 4, Quarter 4, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại DV Và Xây Dựng Minh Hưng
Địa chỉ: Số 68, Đường trung tâm Đản Mỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 68, Trung Tam Dan Mo Street, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Greenchar Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Greenchar Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Greenchar Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Greenchar Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Greenchar Việt Nam tại địa chỉ 104 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901234450
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu