Công Ty TNHH Dona Far Bảo Tín
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2020
Địa chỉ: Số 25, đường Tân Thành, ấp Tân Thành, Xã Bắc Sơn , Huyện Trảng Bom , Đồng Nai Bản đồ
Address: No 25, Tan Thanh Street, Tan Thanh Hamlet, Bac Son Commune, Trang Bom District, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dona Far Bảo Tín có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603753778
Điện thoại/ Fax: 0977663885
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dona Far Bt.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Người đại diện: Representative:
Trần Đức Sanh
Địa chỉ N.Đ.diện:
ấp Tân Thành, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai
Representative address:
Tan Thanh Hamlet, Bac Son Commune, Trang Bom District, Dong Nai Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dona Far Bảo Tín
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 2320
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dona Far Bảo Tín
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lâm Sản Tú Anh
Địa chỉ: Thôn Đông Sơn, Xã Bố Hạ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Son Hamlet, Bo Ha Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Nguyên Phát Wood
Địa chỉ: Số 220/95, khu phố 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 220/95, Quarter 3, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Hiệp Bình - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ki Bu
Địa chỉ: Số 09 đường 32, KDC Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 09, Street 32, KDC Dong Nam, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Lâm Sản Ánh Dương
Địa chỉ: Xóm Gió, Xã Vạn Phú, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Gio Hamlet, Van Phu Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Minh Tâm
Địa chỉ: Số 1, đường Phan Bội Châu, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1, Phan Boi Chau Street, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Võ Thanh
Địa chỉ: 207/2/4 đường Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 207/2/4, Nguyen Van Dau Street, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Amaron Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Khun Vìn, Xã Kiên Đài, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Khun Vin Hamlet, Kien Dai Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Đạt Thanh Hóa
Địa chỉ: Nhà Ông Vũ Xuân Sự, TDP Ngọc Sơn, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Vu Xuan Su, TDP Ngoc Son, Nghi Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại DV Lâm Thành Phát 68
Địa chỉ: Thôn Hoà Lâm, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hoa Lam Hamlet, Truong Lam Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH T&t Đoan Hùng
Địa chỉ: Khu Đồng Tâm, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Dong Tam, Doan Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dona Far Bảo Tín
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dona Far Bảo Tín được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dona Far Bảo Tín
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dona Far Bảo Tín được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dona Far Bảo Tín tại địa chỉ Số 25, đường Tân Thành, ấp Tân Thành, Xã Bắc Sơn , Huyện Trảng Bom , Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603753778
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu