Công Ty Cổ Phần Slavie Community Services
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 6, đường Lê Qúy Đôn, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 6, Le Quy Don Street, Quarter 3, Tam Hiep Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604053190
Điện thoại/ Fax: 0865522222
Tên tiếng Anh: English name:
Slavie Community Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Slavie Community Services JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Slavie Community Services
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên (Botanical and zoological gardens and nature reserves activities) 9103
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Slavie Community Services
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Thắng Thuận
Địa chỉ: 56 Đống Đa, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 56, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đại Phước Đồng Nai
Địa chỉ: Tầng 08, Tòa nhà TTC Plaza Đồng Nai, 56 - 58 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 8th Floor, TTC Plaza Dong Nai Building, 56 - 58 Cach Mang Thang Tam, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Waterlink Global Đồng Nai
Địa chỉ: Số 12, Đường Đồng Khởi, Tổ 27, Khu phố 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 12, Dong Khoi Street, Civil Group 27, 2a Quarter, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Taic
Địa chỉ: Tổ dân phố Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hung Lam 2 Civil Group, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Lâm Logistics
Địa chỉ: Lô CN-13A Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm giai đoạn 1, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN-13a, Chau Minh - Bac Ly - Huong Lam Giai Doan 1 Industrial Zone, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Bất Động Sản Tân Thành Phát
Địa chỉ: Kiot 34 Tòa B1.3HH03B KĐT Thanh Hà B Cienco5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Kiot 34 Toa B1.3HH03B, Thanh Ha B Cienco5 Urban Area, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bất Động Sản Phượng Hoàng Land
Địa chỉ: Số 355 Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 355, Tran Phu Street, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Pogohi
Địa chỉ: 89 Nguyễn Gia Trí, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 89 Nguyen Gia Tri, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Uamc
Địa chỉ: Số 130 đường Võ Chí Công,, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 130, Vo Chi Cong Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH VTC Land
Địa chỉ: Tổ dân phố Hồi Trung, Phường Tam Chúc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hoi Trung Civil Group, Tam Chuc Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Slavie Community Services
Thông tin về Công Ty CP Slavie Community Services được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Slavie Community Services
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Slavie Community Services được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Slavie Community Services tại địa chỉ Số 6, đường Lê Qúy Đôn, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604053190
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu