Công Ty TNHH PTKS Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 389, Đường Nguyễn Văn Tỏ, KP 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: 389, Dương Nguyen Van To, KP 2, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604060889
Điện thoại/ Fax: 0983626939
Tên tiếng Anh: English name:
PTKS Viet Nam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
PTKS Viet Nam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Châu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ptks Việt Nam
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH PTKS Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Long Thành - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hoàng Minh
Địa chỉ: Số 1451D đường Trường Chinh, khu phố Phước Thuận, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1451D, Truong Chinh Street, Phuoc Thuan Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Phát Triển Công Lý
Địa chỉ: Thửa đất số 612, tờ bản đồ số 19, Số A9, Đường Trần Phú, Khóm 6, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 612, To Ban Do So 19, No A9, Tran Phu Street, Khom 6, Phuoc Hau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tfi Quảng Bình
Địa chỉ: Thôn 4 – Thanh Tân, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 4 - Thanh Tan Hamlet, Cam Hong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên TSM Thanh Sơn
Địa chỉ: Thôn Thạch Môn, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thach Mon Hamlet, Thach Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Goldensand Hải Lăng
Địa chỉ: Khóm 7, đường Tôn Đức Thắng, Xã Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Khom 7, Ton Duc Thang Street, Dien Sanh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Goldensand Quảng Trị
Địa chỉ: Tầng 2, MG 02 – 03 Khu đô thị Vincom Shophouse Royal Park, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 2nd Floor, MG 02 - 03, Vincom Shophouse Royal Park Urban Area, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đất Quảng Phát
Địa chỉ: Xóm 4, thôn Thọ Bắc, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Tho Bac Hamlet, Tho Phong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đại Sơn PHH
Địa chỉ: Số nhà 419 đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 419, Nguyen Trai Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Dương Gia Lai
Địa chỉ: Lô số 11 Khu Cửa khẩu 19, Xã Ia Dom, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot No 11 Khu Cua Khau 19, Ia Dom Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP Khoáng Sản 123
Địa chỉ: Thôn Tây Lò, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tay Lo Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ptks Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ptks Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH PTKS Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ptks Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH PTKS Việt Nam tại địa chỉ 389, Đường Nguyễn Văn Tỏ, KP 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604060889
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu