Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 5 - 2026
Địa chỉ: Số 166/23 Ngõ 166, QL 14, Tổ 1, Khu phố Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 166/23, Lane 166, Highway 14, Civil Group 1, Tan Dong 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
3801352337
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Vũ Đức Huỳnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Simwon Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 15th Floor, Khoi B, Song Da Building, Pham Hung Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Địa chỉ: Số 166/23 Ngõ 166, QL 14, Tổ 1, Khu phố Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 166/23, Lane 166, Highway 14, Civil Group 1, Tan Dong 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Minh Đạt Khôi
Địa chỉ: Tổ 10, Ấp Bàu Chiên, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Bau Chien Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Green Link Global
Địa chỉ: Thửa đất số 143, Tờ bản đồ số 9, Thôn 7, Xã Đạ Tẻh 3, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 143, To Ban Do So 9, Hamlet 7, Da Teh 3 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và TM DV Mai Khương
Địa chỉ: Số 192 Liên Xã, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 192 Lien Xa, Dien Dien Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Calise International
Địa chỉ: Văn phòng số F4-8, Tòa nhà BW Supply Chain (lô SV-C-08), KCN BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Van Phong So F4-8, BW Supply Chain Building (Lot SV, C, 08), BW Supply Chain City Industrial Zone, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Auro Aroma
Địa chỉ: Số nhà 09, ngõ 196 Lê Duẩn, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 09, 196 Le Duan Lane, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngân Liên
Địa chỉ: 81/9 Nguyễn Trãi An Bình 5, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 81/9 Nguyen Trai An Binh 5, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Anh Minh
Địa chỉ: Tầng 2, Thửa đất số 137, tờ bản đồ số 94, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Thua Dat So 137, To Ban Do So 94, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Khởi Nguyên Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Hiệp Sơn, Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hiep Son Hamlet, Dong Cuu Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Toàn Cầu Huỳnh Đức tại địa chỉ Số 166/23 Ngõ 166, QL 14, Tổ 1, Khu phố Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3801352337
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu