Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2026
Địa chỉ: Số 100, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 100, Suoi Doi Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3801358699
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Lac Hong Agritech Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lac Hong Agritech Investment Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Trần Bùi Tiến Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities) 8610
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Địa chỉ: Số 100, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 100, Suoi Doi Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Hải An
Địa chỉ: Thôn Yên Thọ, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Yen Tho Hamlet, Kim Phu Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Nông Nghiệp Novia
Địa chỉ: Thôn Thắng Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thang Tri Hamlet, Kim Anh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu MLQ
Địa chỉ: Ô 13, Lô 13, Khu đô thị Đền Lừ 1, Tổ 47, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O 13, Lot 13, Den Lu 1 Urban Area, Civil Group 47, Tuong Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Leo
Địa chỉ: Ô số 13, lô 3, Đền Lừ 1, tổ 28, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 13, Lot 3, Den Lu 1, Civil Group 28, Tuong Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Dung Kha
Địa chỉ: Số 102, Đường ĐT750, Tổ 4, Ấp Bàu Cỏ, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 102, DT750 Street, Civil Group 4, Bau Co Hamlet, Phuoc Hoa Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Biofly Việt Nam
Địa chỉ: Xóm Nhạn Tháp, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nhan Thap Hamlet, Kim Lien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thăng Long Global
Địa chỉ: Xóm Kim Ngọc, Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Kim Ngoc Hamlet, Trung Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Phát Lai Châu
Địa chỉ: Số nhà 043 đường Bế Văn Đàn, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 043, Be Van Dan Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sen Phạn
Địa chỉ: 32 Trần Quốc Toản, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 32 Tran Quoc Toan, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Lạc Hồng Agritech được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Lạc Hồng Agritech được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech tại địa chỉ Số 100, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3801358699
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu