Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2026
Địa chỉ: Tòa nhà Tinnghia Plaza, Số 224, đường Hà Huy Giáp, khu phố Trung Dũng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: Tinnghia Plaza Building, No 224, Ha Huy Giap Street, Trung Dung Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604119187
Điện thoại/ Fax: 0989059935
Tên tiếng Anh: English name:
Asi International Aviation Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
International Aviation Services JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Vũ Ánh Dương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Địa chỉ: Tòa nhà Tinnghia Plaza, Số 224, đường Hà Huy Giáp, khu phố Trung Dũng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Tinnghia Plaza Building, No 224, Ha Huy Giap Street, Trung Dung Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Phục Vụ Mặt Đất Paragon
Địa chỉ: Khu Văn phòng ngoài cách ly, Tầng 3 Nhà ga T1, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu Van Phong Ngoai Cach Ly, 3rd Floor Nha Ga T1, Cang Hang Khong Quoc Te Noi Bai, Noi Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Việt Nam Oscar Travel
Địa chỉ: Số 10, Ngõ rạp Yên Ninh, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 10, Rap Yen Ninh Lane, Dinh Tien Hoang Street, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hàng Không Lotha
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hà Mỵ, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Ha My Cluster, Dong Phu Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh- Chi Nhánh Đà Nẵng
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà VCN Building, Số 17 đường Trần Hữu Duyệt, Khu đô thị Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 3rd Floor, VCN Building Building, No 17, Tran Huu Duyet Street, Vinh Diem Trung Urban Area, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Slavie
Địa chỉ: Tầng 9, Tòa nhà Center Building Hapulico Complex, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, Center Building Hapulico Complex Building, No 01 Nguyen Huy Tuong, Thanh Xuan Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Quốc Tế Viptravel Usa
Địa chỉ: Căn hộ Officetel - B3.07, Block B, Chung Cư Florita, Khu nhà ở Lô A1, 83 Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Hồ Chí Minh
Address: Can Ho Officetel - B3.07, Block B, Chung Cu Florita, Khu Nha O, Lot A1, 83, D4 Street, Tan Hung Ward, District 7, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Tiếp Vận Tốc Độ
Địa chỉ: 173 Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Address: 173 Luong The Vinh, Trung Van Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Skypac Services
Địa chỉ: Số 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: No 30 Phan Thuc Duyen, Ward 4, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
C�ng Ty C� Ph�n D�ch V� M�t ��t H�ng Kh�ng Tre Vi�t
Địa chỉ: Tầng 18 Tòa tháp thương mại Bamboo Airways Tower, 265 Cầu Gi, Phường Dịch Vọng , Quận Cầu Giấy , Hà Nội
Address: 18th Floor Toa Thap Thuong Mai Bamboo Airways Tower, 265 Cau Gi, Dich Vong Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Quốc Tế Asi tại địa chỉ Tòa nhà Tinnghia Plaza, Số 224, đường Hà Huy Giáp, khu phố Trung Dũng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604119187
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu