Công Ty TNHH Khang Anh Phú
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 11 - 2021
Địa chỉ: Số 1273/42/9 Quốc lộ 51, tổ 3E, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai Bản đồ
Address: No 1273/42/9, Highway 51, 3e Civil Group, Huong Phuoc Quarter, Phuoc Tan Ward, Bien Hoa City, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Khang Anh Phú có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603833913
Điện thoại/ Fax: 0938290980
Tên tiếng Anh: English name:
Khang Anh Phu Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Nụ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Anh Phú
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Khang Anh Phú
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Phương Trường Giang
Địa chỉ: Số 44, tổ 7, khu phố Vĩnh An 2, Phường Trị An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 44, Civil Group 7, Vinh An 2 Quarter, Tri An Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Phẩm Giải Trí Hongcheng Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng B, đường số 2, Khu công nghiệp Dầu Giây, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nha Xuong B, Street No 2, Dau Giay Industrial Zone, Dau Giay Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Và Thương Mại Hùng Anh
Địa chỉ: Tổ dân phố Bình Sơn, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Binh Son Civil Group, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Promass – Facrory 1
Địa chỉ: Số 8 đường số 6 Quốc lộ 1K, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 8, Street No 6, 1K Highway, Chau Thoi Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Cơ Khí - TM - DV Quốc Huy
Địa chỉ: 43 Bến Xóm Củi, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43 Ben, Cui Hamlet, Phu Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu- Cơ Khí Hba
Địa chỉ: Nhà Ông Trần Ngọc Huy, Tổ dân phố Phí Xá, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Ngoc Huy, Phi Xa Civil Group, An Phong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Khí Tổng Hợp Lê Phát
Địa chỉ: Số 23, Ngõ 313 phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Lane 313, Linh Nam Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thanh Bình An 68
Địa chỉ: thôn Ao Đẫu, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ao Dau Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Phong Đạt
Địa chỉ: 865 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 865 Bui Huu Nghia, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Gia Khánh
Địa chỉ: Số nhà 79 Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 79, Rua Thuong Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Anh Phú
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Anh Phú được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Khang Anh Phú
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Anh Phú được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Khang Anh Phú tại địa chỉ Số 1273/42/9 Quốc lộ 51, tổ 3E, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603833913
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu