Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 11 - 2017
Địa chỉ: Số 10, Lô S2, KP 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai Bản đồ
Address: No 10, Lot S2, KP 2, An Binh Ward, Bien Hoa City, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603505704
Điện thoại/ Fax: 0948580779
Tên tiếng Anh: English name:
Green Era Agriculture Corporation
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Biên Hòa
Người đại diện: Representative:
Lê Thành Tài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Chăn nuôi gà (Raising of chickens) 01462
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi gia cầm khác (Raising of other poultry) 01469
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng (Raising of ducks, geese, turkeys) 01463
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác (Processing and preserving of other meat) 10109
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Chế biến và đóng hộp thịt (Processing and preserving of canned meat) 10101
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm (Activities of poultry hatcheries and production of breeding poultry) 01461
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ (Coastal aquaculture) 03221
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt (Inland water aquaculture) 03222
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Chuyền
Địa chỉ: Nhà Bà: Nghiêm Thị Chuyền,Thôn Tân Phú, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Nha Ba: Nghiem Thi Chuyen, Thon, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Ngọc Huyền
Địa chỉ: Cụm 1 thôn Nhân Giả (tại nhà ông Đoàn Văn Hiên), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cluster 1, Nhan Gia Hamlet (Tai NHA ONG Doan VAN Hien), Xa, Vinh Bao District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Lộc Phát Green
Địa chỉ: LK12 - U3, KĐT Đô Nghĩa, tổ dân phố 20, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK12 - U3, KDT Do Nghia, Civil Group 20, Yen Nghia Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tuấn Phát Group
Địa chỉ: Thửa đất số 6, Tờ bản đồ 270, Dự án 800 ha, Thôn 4 , Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 6, To Ban Do 270, 800 Ha Project, Hamlet 4, Suoi Kiet Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Giống Gia Cầm Lại Tuấn
Địa chỉ: Thôn Kiên Tràng, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Kien Trang Hamlet, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Thịnh Gia Phát Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Gốc Thị, Xã Nam Hòa, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Goc Thi Hamlet, Nam Hoa Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chăn Nuôi Bảo Long
Địa chỉ: Thôn Hưng Đạo, Xã Cẩm Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Hung Dao Hamlet, Cam Lac Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Chăn Nuôi CN
Địa chỉ: Số 313 QL1A, Ấp Cống Đôi, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 313 Ql1a, Cong Doi Hamlet, Ho Dac Kien Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Vượng Phát HD
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Vinh Lai Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Phân Phối Và Chăn Nuôi Tuấn Phúc
Địa chỉ: 351 Đường B, Tổ dân phố 3 Cư Êbur, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 351, B Street, 3 Cu Ebur Civil Group, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Kỷ Nguyên Xanh tại địa chỉ Số 10, Lô S2, KP 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603505704
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu