Công Ty Cổ Phần An Dưỡng Du Ngoạn
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 298 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 298 Vo Nguyen Giap, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402308919
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
An Duong Du Ngoan Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Addn.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Lê Trí Quang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP An Dưỡng Du Ngoạn
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần An Dưỡng Du Ngoạn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiên Ân Golden Group
Địa chỉ: 17 phố Đặng Trần Côn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 17, Dang Tran Con Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thăng Long Holdings Group
Địa chỉ: Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quan Do Hamlet, Van Mon Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Greenora
Địa chỉ: 02 Phan Chu Trinh, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 02 Phan Chu Trinh, Mang Den Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoding Omc
Địa chỉ: Số 195 đường Nguyễn Thái Học, TDP Nguyễn Thái Học 14, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 195, Nguyen Thai Hoc Street, TDP Nguyen Thai Hoc 14, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Địa chỉ: Số 12 ngõ 72 Nguyễn Tri Phương, Tổ 34, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 12, 72 Nguyen Tri Phuong Lane, Civil Group 34, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần New Era Legacy
Địa chỉ: BT17-07 Khu biệt thự ven suối Con Gái, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BT17-07 Khu, Ven Suoi Con Gai Villa, Hoa Lac Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bất Động Sản An Cư Hội An
Địa chỉ: Tổ 24, Khối Nam Diêu, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 24, Khoi Nam Dieu, Hoi An Tay Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Gia Minh House
Địa chỉ: 167/10 Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 167/10 Dao Su Tich, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HV Holdings
Địa chỉ: Tầng 3, Toà nhà N7, Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, N7 Building, No 3, Street 3/2, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH BDS Xd-Tm-Dl Honmot
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Bãi Vòng Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Bai Vong Ham Ninh Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP An Dưỡng Du Ngoạn
Thông tin về Công Ty CP An Dưỡng Du Ngoạn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần An Dưỡng Du Ngoạn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP An Dưỡng Du Ngoạn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần An Dưỡng Du Ngoạn tại địa chỉ 298 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402308919
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu