Công Ty TNHH Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 16 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 16 Nguyen Do Cung, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402338776
Điện thoại/ Fax: 0943108306
Tên tiếng Anh: English name:
Danang Technical Application Solutions Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tasdan Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Đặng Đức Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Qta Việt Nam
Địa chỉ: 34 Thanh Long, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 34 Thanh Long, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Công Nghệ Yuneng (Bắc Ninh)
Địa chỉ: Số 18 Nguyễn Đăng Đạo, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 18 Nguyen Dang Dao, Khu 10, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Nha
Địa chỉ: 16A đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 16a, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Aureus Labs
Địa chỉ: Tầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Lot STH32B.11, Phan Ke Binh Street, Ha Quang I Urban Area, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Và Công Nghệ Số Hạ Tầng Giao Thông (Tidtech)
Địa chỉ: Số nhà 349, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 349, Nguyen Khang Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hệ Thống Tự Động Hóa Rồng Vàng
Địa chỉ: Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Thap A, Helios Tower Building, No 75 Tam Trinh, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Nextron
Địa chỉ: Số 9, Ngõ 196, Tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 196, Tap The Cong Ty Xay Lap Dien 1, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Richard Capital
Địa chỉ: Số nhà 109 xóm Thanh Bình, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 109, Thanh Binh Hamlet, Thuong Thanh Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỷ Nguyên Mới Công Nghệ Số Lai Châu
Địa chỉ: Tầng 4 Trung tâm hoạt động cộng đồng - Ủy ban Mặt Trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Lai Châu, đường Điện Biên Phủ, tổ 9, Phường Tân Phong, Lai Châu
Address: 4th Floor Trung Tam Hoat Dong Cong Dong - Uy Ban Mat Tran To Quoc Viet Nam, Tinh Lai Chau, Dien Bien Phu Street, Civil Group 9, Tan Phong Ward, Lai Chau Province
Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Phát Triển Gaia
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà NO1- T3 khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, No1- T3 Khu Doan Ngoai Giao Building, Hoang Minh Thao Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang tại địa chỉ Số 16 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402338776
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu