Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại HLC
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 72, Tổ dân phố Ngọc Pha, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 72, Ngoc Pha Civil Group, Nung Tri Cao Ward, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây ăn quả (Growing of fruits)
Mã số thuế: Enterprise code:
4800955454
Điện thoại/ Fax: 0968281111
Tên tiếng Anh: English name:
HLC Production Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng
Người đại diện: Representative:
Trương Minh Cao
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Hlc
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại HLC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Xanh Duy Quỳnh
Địa chỉ: Xóm 10, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Van Tu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Địa chỉ: 188 Trần Phú, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 188 Tran Phu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đan Vy Farms
Địa chỉ: Thửa đất số 78, Thôn Kinh Tế Mới Châu Sơn, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 78, Kinh Te Moi Chau Son Hamlet, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vina Agrotech
Địa chỉ: Phòng CH-B, Tầng 1,2,3 Tòa nhà CT1A, Khu A – Quang Trung, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phong CH-B, 1st Floor, 2, 3, Ct1a Building, Khu A - Quang Trung, Quang Trung Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Phúc Hưng
Địa chỉ: 92 Quang Trung, Xã Đak Pơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 92 Quang Trung, Dak Po Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Mekong Delta
Địa chỉ: ĐT932, Ấp An Nhơn, Xã Thới An Hội, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: DT932, An Nhon Hamlet, Thoi An Hoi Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH KT Farms Vietnam
Địa chỉ: Số 77 Đường số 1, Khu dân cư Phú Xuân, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 77, Street No 1, Phu Xuan Residential Area, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Vận Tải Dược Liệu An Nghiệp
Địa chỉ: 52 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 52 Ba Trieu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Dứa Kim Cương Vệt Nam
Địa chỉ: Xóm Nghĩa Dũng, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nghia Dung Hamlet, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nông Nghiệp Nochy
Địa chỉ: Ấp Bàu Sôi, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Bau Soi Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Hlc
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Hlc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại HLC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Hlc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại HLC tại địa chỉ Số 72, Tổ dân phố Ngọc Pha, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cao Bằng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4800955454
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu