Công Ty TNHH Pavu Factory
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 174, Quốc lộ 61, Ấp Nhất, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 174, Highway 61, Nhat Hamlet, Thanh Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes)
Mã số thuế: Enterprise code:
6300396811
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Pavu Factory Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Pavu Factory Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trung Tín
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pavu Factory
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Pavu Factory
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nông Sản Dũng Ca
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuân Quan Tường, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Xuan Quan Tuong Civil Group, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Pavu Factory
Địa chỉ: Số 174, Quốc lộ 61, Ấp Nhất, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 174, Highway 61, Nhat Hamlet, Thanh Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Tiến Đc
Địa chỉ: TDP Đức Cung, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: TDP Duc Cung, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Nam Instant Food Industries
Địa chỉ: Lô C6, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot C6, Binh Hoa Industrial Zone, Binh Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Số 01 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ FNF
Địa chỉ: 178/41 Đường Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 178/41, To Hieu Street, Phu Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Chế Biến Thực Phẩm Thảo Minh
Địa chỉ: 45A, Ấp Phước Thạnh 2, Xã Tiên Thủy, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 45a, Phuoc Thanh 2 Hamlet, Tien Thuy Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH FH Group
Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Lộc Đông, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phu Loc Dong Civil Group, Dien Khanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Ẩm Thực Minh Khang
Địa chỉ: 320 Nguyễn Văn Cừ, KP8, An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 320 Nguyen Van Cu, KP8, An Thoi, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Danh - Chi Nhánh Số 03
Địa chỉ: 38/81, đường Đồng Khởi, khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 38/81, Dong Khoi Street, Quarter 14, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp An Viên
Địa chỉ: LK03-04/ A39 Gleximco, Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK03-04/ A39 Gleximco, Le Trong Tan, Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pavu Factory
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pavu Factory được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Pavu Factory
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pavu Factory được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Pavu Factory tại địa chỉ Số 174, Quốc lộ 61, Ấp Nhất, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6300396811
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu