Công Ty TNHH Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 88, đường Lê Hồng Phong, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 88, Le Hong Phong Street, Thoi An Dong Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801809612
Điện thoại/ Fax: 0917562000
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Trần Quang Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Rạng Đông Mekong
Địa chỉ: Số 390 Tổ 1, Khóm Đông Hưng 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 390 Civil Group 1, Khom Dong Hung 2, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty CP Bê Tông Nhựa 176
Địa chỉ: 370 Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 370 Nguyen Van Linh, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH PT Việt Hưng
Địa chỉ: Khối 11, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Khoi 11, Can Loc Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đối Trọng Cầu Thang Máy Dũng Nam
Địa chỉ: Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Le Cao Hamlet, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất Gia Nguyễn
Địa chỉ: Lô B7,8,9 Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot B7, 8, 9 Cong Nghiep Binh Thanh Cluster, Binh An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Bê Tông Tân Đức Tiến
Địa chỉ: Số 03 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 03, Nguyen Duc Canh Street, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gạch Vạn Phúc
Địa chỉ: Tổ 21, Khu phố Rạch Hàm Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 21, Rach Ham Ham Ninh Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bê Tông Mỹ Thuật Đồng Phúc
Địa chỉ: Số 02, Ngõ 93, Đường Đồng Kho - Trúc Động, Thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 02, Lane 93, Dong Kho - Truc Dong Street, Dong Kho Hamlet, Ha Bang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dka
Địa chỉ: Căn 32 San Hô 24, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Can 32 San Ho 24, Vinhomes Ocean Park 2 Urban Area, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhàn Hồng
Địa chỉ: xóm Nam Giang, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nam Giang Hamlet, Yen Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bê Tông Tính Năng Cao Cần Thơ tại địa chỉ Số 88, đường Lê Hồng Phong, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801809612
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu