Công Ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 9 Dãy A Trần Hoàng Na , Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: 9 Day A Tran Hoang Na, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801833100
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Kim Đính
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Kỹ Nghệ Xanh
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Trừ Mối & Khử Trùng Việt Nam Pest Control
Địa chỉ: 3C1,tổ 16, Khu phố 1, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 3 C1, Civil Group 16, Quarter 1, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Phát Start
Địa chỉ: 371 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 371 Nguyen Kiem, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thế Giới Sạch - Chi Nhánh Đà Nẵng
Địa chỉ: 32 Đường Phước Lý 4, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 32, Phuoc Ly 4 Street, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phú Thành
Địa chỉ: Cụm Kinh tế Đồng Văn, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Kinh Te Dong Van Cluster, Te Lo Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Miền Bắc VN
Địa chỉ: Thôn Đức Xương, Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Duc Xuong Hamlet, Truong Tan Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH GP Cleaning (Vietnam) Private
Địa chỉ: Tầng 4, IMC Tower, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 4th Floor, Imc Tower, 62 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Pest Control
Địa chỉ: Tổ 7 H.18 Đông Phước, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 7 H.18 Dong Phuoc Civil Group, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sandi Clean
Địa chỉ: Thửa đất số 110, Tờ bản đồ số 64, Đường 27, Thôn Vinh Sơn, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 110, To Ban Do So 64, Street 27, Vinh Son Hamlet, Nghia Thanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Kỹ Thuật Khôi Nguyên
Địa chỉ: Số nhà 4, Ngõ 374, Đường 354, Thôn Triều Đông, Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 4, Lane 374, Street 354, Trieu Dong Hamlet, Xa, Tien Lang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Môi Trường Phát Tài
Địa chỉ: Tổ 1, khu phố Tân Lập, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Tan Lap Quarter, Tan Khai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Kỹ Nghệ Xanh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Kỹ Nghệ Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Kỹ Nghệ Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh tại địa chỉ 9 Dãy A Trần Hoàng Na , Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801833100
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu