Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quí Khang - Acg
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 1/18 Phạm Hữu Lầu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1/18 Pham Huu Lau, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801831978
Điện thoại/ Fax: 0969624315
Tên tiếng Anh: English name:
Qui Khang - Acg Limited Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Quí
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Tnhh Quí Khang - Acg
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quí Khang - Acg
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất DDH Việt Nam
Địa chỉ: KĐT Sun Urban City, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: KDT Sun Urban City, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nora Architects
Địa chỉ: Khu phố Đạo Trù, Xã Đạo Trù, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dao Tru Quarter, Dao Tru Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Chiếu Sáng Acolight
Địa chỉ: Thửa đất số 1036, tờ bản đồ số 4, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1036, To Ban Do So 4, Khom 1, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đăng Minh HD
Địa chỉ: Số nhà 23/3, đường Nguyễn Quang Tá, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 23/3, Nguyen Quang Ta Street, Hai Duong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đức Phúc HPQ
Địa chỉ: Thôn Yên Hạnh, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Hanh Hamlet, Nga Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sơn Hà Long
Địa chỉ: Số nhà 1304 đường Quang Trung, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 1304, Quang Trung Street, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Xây Dựng Trường Phát
Địa chỉ: 65 Lưu Quang Vũ, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 65 Luu Quang Vu, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Mỏ Việt Bắc
Địa chỉ: Số nhà 10A, ngõ 102, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10a, Lane 102, Kim Giang Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng PCCC Định An
Địa chỉ: Hẻm 87/13/8 đường Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hem 87/13/8, Nguyen Thuy Street, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Gia Huy
Địa chỉ: SN 8, ngách 2/27, đường Bà Đà, tổ 25, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 8, Alley 2/27, Ba Da Street, Civil Group 25, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Tnhh Quí Khang - Acg
Thông tin về Công Ty Tnhh Quí Khang - Acg được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quí Khang - Acg
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Tnhh Quí Khang - Acg được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quí Khang - Acg tại địa chỉ Số nhà 1/18 Phạm Hữu Lầu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801831978
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu