Công Ty TNHH Sơn Xây Dựng Mekong
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2022
Địa chỉ: Số 107, KV7, Phường Hưng Phú , Quận Cái Răng , Cần Thơ Bản đồ
Address: No 107, KV7, Hung Phu Ward, Cai Rang District, Can Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sơn Xây Dựng Mekong có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801724567
Điện thoại/ Fax: 0983029129
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mekong Paint
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Người đại diện: Representative:
Lưu Thị Thúy Loan
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 51, Võ Văn Tần, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Representative address:
No 51, Vo Van Tan, Tan An Ward, Ninh Kieu District, Can Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn Xây Dựng Mekong
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất điện (Power production) 35101
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sơn Xây Dựng Mekong
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị Anh Khoa
Địa chỉ: Tổ 8, Khu 6, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Khu 6, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Mới Sunvolt
Địa chỉ: Đường số 2, Tổ 14, Ấp Bùi Chu , Xã Bình Minh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street No 2, Civil Group 14, Bui Chu Hamlet, Binh Minh Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Bảo Quyên
Địa chỉ: số nhà 445 , đường Hoàng Liên , tổ 22, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 445, Hoang Lien Street, Civil Group 22, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Du Lịch Thương Mại Phượng Hoàng VT
Địa chỉ: Số 171 đường Trần Phú, Tổ 11, Khu phố Tây, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 171, Tran Phu Street, Civil Group 11, Tay Quarter, Tam Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Nguyễn Tiến
Địa chỉ: 618 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 618 Cach Mang Thang 8, Ba Ria Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Khang Thịnh Vượng
Địa chỉ: Đường D1, tổ 3A, khu phố Tân Xuân 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: D1 Street, 3a Civil Group, Tan Xuan 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Kiệt Hạ Long
Địa chỉ: Số 21, tổ 6, khu phố Giếng Đáy 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 21, Civil Group 6, Gieng Day 1 Quarter, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH KTXD Hưng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 264, Xóm Quán Mít, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thua Dat So 263, To Ban Do So 264, Quan Mit Hamlet, Nghia Hung Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TM Dịch Vụ Và Vận Tải Đông Tiến
Địa chỉ: Khu phố Đông Tiến, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Tien Quarter, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Decor Trang Trí Hoàng PVC
Địa chỉ: 86 Đường TTN06, Khu phố 37, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 86, TTN06 Street, Quarter 37, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn Xây Dựng Mekong
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn Xây Dựng Mekong được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sơn Xây Dựng Mekong
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn Xây Dựng Mekong được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sơn Xây Dựng Mekong tại địa chỉ Số 107, KV7, Phường Hưng Phú , Quận Cái Răng , Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801724567
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu