Công Ty TNHH Paju A&C Vina
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 1 - 2023
Địa chỉ: Thôn Đồng Thôn, Xã Đông Tiến , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh Bản đồ
Address: Dong Thon Hamlet, Dong Tien Commune, Yen Phong District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Paju A&C Vina có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301231572
Điện thoại/ Fax: 0972851976
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hoàng Sơn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
Representative address:
Khu Hoa Dinh, Vo Cuong Ward, Bac Ninh City, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Paju A&C Vina
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Hoạt động bảo vệ cá nhân (Private security activities) 80100
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Dịch vụ điều tra (Investigation activities) 80300
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Paju A&C Vina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH D.I. Cera VN
Địa chỉ: Đường Nl, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai
Address: NL Street, Det May Nhon Trach Industrial Zone, Hiep Phuoc Town, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Pottery Việt Nam
Địa chỉ: Số 321 Đường An Điền 090, Khu phố An Sơn, Phường An Điền, Thành Phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: No 321, An Dien 090 Street, An Son Quarter, An Dien Ward, Thanh Pho, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Gốm Hoàng GH
Địa chỉ: tổ 3, ấp 1, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 1, Vinh Tan Commune, Vinh Cuu District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Thành Tâm Hiếu
Địa chỉ: Số A2/377B, đường Bùi Hữu Nghĩa, khu phố 2, Phường Tân Vạn, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No A2/377b, Bui Huu Nghia Street, Quarter 2, Tan Van Ward, Bien Hoa City, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Goh Việt Nam
Địa chỉ: 121 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 121 Vo Chi Cong, Xuan La Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Full Manner Việt Nam
Địa chỉ: Lô A1.4, đường số N1, Khu công nghiệp Trần Anh – Tân Phú, Xã Tân Phú, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: Lot A1.4, N1 Street, Tran Anh - Tan Phu Industrial Zone, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Quà Tặng Đất Việt
Địa chỉ: Số 61, ngõ sông Hồng, thôn 1 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Address: No 61, Song Hong Lane, 1 Giang Cao Hamlet, Bat Trang Commune, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhất Tâm Group
Địa chỉ: Số 585/ 90, TỔ13, khu 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Address: No 585/ 90, To13, Khu 9, Phu Loi Ward, Thu Dau Mot City, Binh Duong Province
Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ Minh Tâm
Địa chỉ: Khu 8, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Phú Thọ
Address: Khu 8, Phung Nguyen Commune, Lam Thao District, Phu Tho Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Tâm An
Địa chỉ: CL20/12 khu Chiêm Mai, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Address: CL20/12 Khu Chiem Mai, Xuan Quan Commune, Van Giang District, Hung Yen Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Paju A&C Vina
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Paju A&C Vina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Paju A&C Vina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Paju A&C Vina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Paju A&C Vina tại địa chỉ Thôn Đồng Thôn, Xã Đông Tiến , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301231572
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu