Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mitaco
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tờ bản đồ số 25, Thửa đất số 2, Cụm công nghiệp Táo Đôi, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: To Ban Do So 25, Thua Dat So 2, Cong Nghiep Tao Doi Cluster, Luong Tai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301422714
Điện thoại/ Fax: 0853539999
Tên tiếng Anh: English name:
Mitaco Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mitaco Group JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Kim Phượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Mitaco
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mitaco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hoàn Thiện Thịnh Phát
Địa chỉ: Xóm Thái Hòa, Xã Điềm Thụy, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Thai Hoa Hamlet, Diem Thuy Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng & Thương Mại Phúc Minh Phát
Địa chỉ: Số nhà 61, đường Hoàng Yến 4, Khu đô thị Heritage, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 61, Hoang Yen 4 Street, Heritage Urban Area, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng TM Và Dịch Vụ Lặn Vệ Sinh Tàu - Cảng Biển Ngọc Thiên Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Cao Lư, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Cao Lu Civil Group, Nghi Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đăng Quân Cao Bằng
Địa chỉ: SN 01 ngõ 069 đường Nước Giáp, tổ dân phố Nước Giáp, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: No 01, Lane 069, Nuoc Giap Street, Nuoc Giap Civil Group, Thuc Phan Ward, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Minh Khang Farm
Địa chỉ: Thôn Thanh Hương, Phường Phong Phú, TP Huế, Việt Nam
Address: Thanh Huong Hamlet, Phong Phu Ward, Hue Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Minh Quang BN
Địa chỉ: Số nhà 022, Cao Bá Quát, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 022, Cao Ba Quat, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Sản Xuất Gỗ Anh Dũng
Địa chỉ: Số 645 đường Lý Thái Tổ, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 645, Ly Thai To Street, Civil Group 5, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Xây Dựng Huy Phong Phát
Địa chỉ: Thôn Nam Định, Xã Đắk Gằn(Hết hiệu lực), Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Nam Dinh Hamlet, Dak Gan Commune (HET Hieu LUC), Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Phạm Gia An Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 9-1, ấp 3, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 185, To Ban Do So 9-1, Hamlet 3, Son Dong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Cường Hải Thịnh
Địa chỉ: Quốc lộ 14B Thôn Đông Lâm, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 14B Highway, Dong Lam Hamlet, Ha Nha Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Mitaco
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Mitaco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mitaco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Mitaco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mitaco tại địa chỉ Tờ bản đồ số 25, Thửa đất số 2, Cụm công nghiệp Táo Đôi, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301422714
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu