Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực MB
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 19, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 19, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401045611
Điện thoại/ Fax: (0238) 8212562
Tên tiếng Anh: English name:
MB Electric Cable Trading And Production Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
MB Electric Cable Trading And Production Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Đinh Thị Hương Thảo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực Mb
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực MB
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Giai Hùng
Địa chỉ: Tổ 2, Khu phố Thanh Ba, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Thanh Ba Quarter, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Bizlink (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô CN5-7, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN5-7, Yen Phong Ii-C Industrial Zone, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Cáp Điện Lực Miền Bắc
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Thach Khoi Cluster, Thach Khoi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Điện Tử Thông Minh Rise Việt Nam
Địa chỉ: Lô diện tích 4.241,3 m2 Cụm công nghiệp Đông La (thuê lại nhà xưởng và các công trình phụ trợ của Công ty TNHH chiếu sáng SLT Việt Nam), Xã Đông Hưng, Hưng Yên
Address: Lot Dien Tich 4.241, 3 M2 Cum Cong Nghiep Dong La (Thue Lai NHA XUONG And CAC CONG TRINH PHU TRO Cua CONG Ty TNHH Chieu SANG SLT Viet Nam), Dong Hung Commune, Hung Yen
Công Ty TNHH Công Nghệ Quảng Vĩ
Địa chỉ: Thửa CN-3A.3, Lô CN-3A – Khu công nghiệp Bảo Minh mở rộng, Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua CN-3a.3, Lot CN-3a, Bao Minh Mo Rong Industrial Zone, Lien Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Amphenol Mobile Connector Solutions (Vietnam)
Địa chỉ: Nhà xưởng D (ký hiệu: D1-5b, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5b, D2-6, D2-7, D2-8) tại Lô CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: NHA XUONG D (Ky Hieu: D1-5B, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5B, D2-6, D2-7, D2, 8 District), Tai, Lot CN4-3 And CN1-1, Yen Phong (Khu Mo Rong Industrial Zone, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Hyper Wires (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng B2-5, Lô CN.14.1, số 38, đường 9, Khu Công nghiệp, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong B2-5, Lot CN.14.1, No 38, Street 9, Khu Cong Nghiep, Thuong Mai And Dich Vu Vsip Bac Ninh Ii, Tam Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Tiến Global
Địa chỉ: 106/47/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 106/47/2 Binh Loi, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Dây Và Cáp Điện Thiên Phú
Địa chỉ: Khu Đồi Mé, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Doi Me, Hoi Thinh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dây Điện Gia Kiệt
Địa chỉ: 840/108A Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 840/108a Huong Lo 2, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực Mb
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực Mb được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực MB
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực Mb được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cáp Điện Lực MB tại địa chỉ Thôn 19, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401045611
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu